splendid

/'splendid/
Học thuật
Thân thiện
splendid

The queen wore a splendid gown to the royal ball.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng: Dùng để miêu tả thứ đó có vẻ đẹp, sự giàu có hoặc sự vĩ đại gây ấn tượng mạnh mẽ, thường về mặt thị giác hoặc tầm vóc.
    • Tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt: (Cách dùng thông tục) Dùng để diễn tả điều đó rất đáng khen ngợi, chất lượng cao hoặc rất thú vị.
dụ sử dụng
  • Nghĩa rực rỡ, tráng lệ:

    • They live in a splendid mansion overlooking the sea. (Họ sống trong một dinh thự tráng lệ nhìn ra biển.)
    • The king wore splendid robes for the ceremony. (Nhà vua mặc bộ áo choàng lộng lẫy cho buổi lễ.)
  • Nghĩa tuyệt vời, xuất sắc:

    • "I passed the exam!" "Oh, splendid news!" ("Tớ đã thi đậu!" "Ồ, tin tuyệt quá!")
    • You've done a splendid job on this project. (Bạn đã làm một công việc xuất sắc trong dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in splendid isolation": trong sự cô lập hoàn hảo/đáng chú ý.

    • The old castle stood in splendid isolation on the hilltop. (Lâu đài cổ đứng trong sảnh cô lập tráng lệ trên đỉnh đồi.)
  • "splendidly" (phó từ): một cách tráng lệ, một cách tuyệt vời.

    • The team performed splendidly and won the championship. (Đội đã thi đấu một cách xuất sắc giành chứcđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Splendor (Splendour) (danh từ): Vẻ rực rỡ, sự tráng lệ, hào quang.
    • The splendor of the sunset took our breath away. (Vẻ rực rỡ của hoàng hôn khiến chúng tôi kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnificent: Tráng lệ, nguy nga.
  • Glorious: Huy hoàng, rực rỡ.
  • Excellent: Xuất sắc, tuyệt hảo.
  • Superb: Tuyệt vời, siêu hạng.
Từ trái nghĩa
  • Dull: Tẻ nhạt, xám xịt.
  • Poor: Kém, tồi.
  • Ordinary: Bình thường, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
  • A splendid time: Một khoảng thời gian tuyệt vời.
    • We had a splendid time at the beach party. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian tuyệt vờibữa tiệc bãi biển.)
splendid

The queen wore a splendid gown to the royal ball.

tính từ
  1. rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
    • splendid palace
      lâu đài tráng lệ
    • splendid victory
      thắng lợi huy hoàng
    • splendid weather
      trời tuyệt đẹp
  2. (thông tục) hay, đẹp, tốt, tuyệt
    • a splendid chance of escape
      một cơ hội tốt để trốn thoát