splendid

/'splendid/
tính từ
  1. rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
    • splendid palace
      lâu đài tráng lệ
    • splendid victory
      thắng lợi huy hoàng
    • splendid weather
      trời tuyệt đẹp
  2. (thông tục) hay, đẹp, tốt, tuyệt
    • a splendid chance of escape
      một cơ hội tốt để trốn thoát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

splendid
The queen wore a splendid gown to the royal ball.