excellent

/'eksələnt/
tính từ
  1. hơn hẳn, trội hơn; rất tốt, thượng hạng, xuất sắc, ưu tú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "excellent"

excellent
The student received an excellent grade on her test.