farcir

ngoại động từ
  1. nhồi nhân
    • Farcir des tomates
      nhồi nhân vào cà chua
  2. (nghĩa bóng) nhồi nhét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "farcir"

Từ có nhắc đến "farcir"