farcir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhồi nhân (vào thực phẩm): Hành động cho đầy một loại nhân (thường là hỗn hợp gia vị, thịt, rau củ) vào bên trong một loại thực phẩm rỗng hoặc được khoét ruột.
- (Nghĩa bóng) Nhồi nhét: Làm cho đầy ắp một cách quá mức, thường với ý nghĩa tiêu cực về việc chất chứa quá nhiều thứ không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (nhồi nhân):
- Pour préparer le repas, il faut farcir les poivrons avec un mélange de viande et de riz. (Để chuẩn bị bữa ăn, cần phải nhồi nhân ớt chuông với hỗn hợp thịt và cơm.)
- Ma grand-mère sait farcir une volaille à la perfection. (Bà tôi biết cách nhồi nhân gia cầm một cách hoàn hảo.)
Nghĩa bóng (nhồi nhét):
- Le conférencier a farci son discours de citations inutiles. (Diễn giả đã nhồi nhét bài phát biểu của mình bằng những trích dẫn vô ích.)
- Il ne faut pas farcir un texte avec trop de détails superflus. (Không nên nhồi nhét một văn bản với quá nhiều chi tiết thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "farcir la tête de quelqu'un": nhồi nhét vào đầu ai đó (những ý tưởng, thông tin).
- Il a farci la tête de son fils de théories compliquées. (Ông ta đã nhồi nhét vào đầu con trai mình những lý thuyết phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Farcissure (danh từ giống cái): Chỗ được nhồi nhân; vết rách (trong y học).
- Farcissage (danh từ giống đực): Hành động nhồi nhân.
- Farcisseur/Farcisseuse (danh từ): Người nhồi nhân (nghề nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Garnir: Trang trí, phủ lên, nhồi (thường dùng cho bánh ngọt hoặc với nghĩa trang trí rộng hơn).
- Remplir: Làm đầy, nhồi đầy (nghĩa rộng và chung hơn).
- (Nghĩa bóng) Bourrer: Nhồi nhét, nhét đầy (mang tính chất thô bạo hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho "farcir" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "farcir" một cách cố định.)
ngoại động từ
- nhồi nhân
- Farcir des tomatesnhồi nhân vào cà chua
- (nghĩa bóng) nhồi nhét