farther
/'fɑ:ðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Cấp so sánh của 'far'):
- Xa hơn (về khoảng cách vật lý): Chỉ một vị trí ở khoảng cách lớn hơn so với một điểm tham chiếu.
- Thêm hơn, hơn nữa: Dùng để chỉ mức độ, số lượng, hoặc phạm vi lớn hơn.
Phó từ:
- Xa hơn (về khoảng cách vật lý): Đến hoặc ở một khoảng cách lớn hơn.
- Thêm hơn, hơn nữa (về mức độ hoặc thời gian): Đến một mức độ lớn hơn hoặc tiến xa hơn trong một quá trình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The farther side of the moon is not visible from Earth. (Mặt xa hơn của mặt trăng không thể nhìn thấy từ Trái Đất.)
- Do you have any farther questions? (Bạn còn có câu hỏi nào thêm không?)
Phó từ:
- We decided to walk a little farther. (Chúng tôi quyết định đi bộ xa hơn một chút.)
- We cannot discuss this matter any farther without more information. (Chúng ta không thể thảo luận vấn đề này hơn nữa nếu không có thêm thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "See someone farther first" (thành ngữ, thông tục): Một cách mạnh mẽ để từ chối hoặc bày tỏ sự không sẵn lòng; có nghĩa "đừng hòng", "còn lâu".
- You want me to apologize? I'll see you farther first! (Anh muốn tôi xin lỗi ư? Đừng hòng!)
Biến thể và từ gần giống
- Far (adj/adv): Xa. Là dạng nguyên cấp.
- Farthest (adj/adv): Xa nhất. Là dạng so sánh nhất.
- Further (adj/adv): Thường được dùng thay thế cho 'farther', đặc biệt trong các ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: thêm thông tin, tiến triển). Trong tiếng Anh hiện đại, 'farther' thường được ưu tiên cho khoảng cách vật lý, còn 'further' cho khoảng cách trừu tượng, nhưng chúng thường được dùng thay thế cho nhau.
Từ đồng nghĩa
- More distant: Xa hơn (về khoảng cách).
- Additional: Thêm vào.
- Beyond: Xa hơn, vượt ra ngoài.
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Anh hiện đại, sự phân biệt giữa farther (cho khoảng cách vật lý) và further (cho khoảng cách trừu tượng hoặc ý nghĩa "thêm nữa") thường không còn nghiêm ngặt. Tuy nhiên, nhiều sách hướng dẫn vẫn khuyến nghị sự khác biệt này.
- Further thường phổ biến và linh hoạt hơn, có thể dùng trong hầu hết các ngữ cảnh thay cho 'farther'. Ngược lại, dùng 'farther' cho các ý nghĩa trừu tượng (ví dụ: "farther discussion") có thể bị một số người cho là không chính xác.
tính từ (cấp so sánh của far)
- xa hơn; thêm hơn, hơn nữa
- have you anything farther to say?anh còn có gì nói thêm không?
phó từ
- xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa
- ngoài ra, vả lại (bây giờ thường dùng further)
Idioms
- I'll see you farther first(thông tục) đừng hòng
ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) further