fritter
/'fritə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phung phí, lãng phí (thời gian, tiền bạc, năng lượng) một cách vô ích: Hành động tiêu tốn dần dần hoặc từng chút một vào những thứ không quan trọng, không có giá trị, dẫn đến không còn gì.
- Danh từ:
- Món rán, bánh rán nhỏ: Một món ăn nhẹ được làm bằng cách nhúng một miếng thực phẩm (như trái cây, rau củ, hoặc thịt) vào bột nhão rồi chiên ngập dầu cho đến khi vàng giòn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He tends to fritter his money on gadgets he never uses. (Anh ấy có xu hướng phung phí tiền vào những thiết bị điện tử mà anh ta chẳng bao giờ dùng.)
- Don't fritter the whole afternoon browsing social media. (Đừng lãng phí cả buổi chiều để lướt mạng xã hội.)
- Danh từ:
- We bought some apple fritters from the street vendor. (Chúng tôi mua vài cái bánh táo rán từ người bán hàng rong.)
- Corn fritters are a popular snack here. (Bánh ngô rán là một món ăn vặt phổ biến ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fritter away": Đây là cấu trúc phổ biến nhất của động từ "fritter", nhấn mạnh việc tiêu hao dần đến mức không còn gì.
- She frittered away her inheritance within a few years. (Cô ấy đã phung phí hết số tài sản thừa kế chỉ trong vài năm.)
- His talent was frittered away due to a lack of discipline. (Tài năng của anh ta đã bị lãng phí do thiếu kỷ luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Fritter (n): Chỉ có một dạng danh từ số nhiều là "fritters".
- Frittered (adj): Ở dạng tính từ, có thể dùng để miêu tả thứ gì đó đã bị chia nhỏ hoặc tiêu tan.
- He was left with frittered dreams. (Anh ta chỉ còn lại những giấc mơ tan vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa phung phí): Squander (phung phí), waste (lãng phí), dissipate (tiêu tán), misspend (sử dụng sai).
- Danh từ (món ăn): Fried cake (bánh rán), doughnut (vòng rán - thường ngọt và có hình vòng), beignet (bánh rán kiểu Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fritter away: (Đã giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao). Đây là phrasal verb chính và phổ biến nhất của từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fritter". Hành động "frittering away" thường được nhắc đến như một cảnh báo chống lại sự lãng phí tài nguyên quý giá.
danh từ
- món rán
- (số nhiều) (như) fenks
ngoại động từ
- chia nhỏ ra
- phung phí (thì giờ, tiền của...)
- to fritter away one's time on useless thingslãng phí thì giờ vào những việc vô ích