fritter

/'fritə/
Học thuật
Thân thiện
fritter

She carefully placed apple fritters on a plate to cool.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phung phí, lãng phí (thời gian, tiền bạc, năng lượng) một cách vô ích: Hành động tiêu tốn dần dần hoặc từng chút một vào những thứ không quan trọng, không giá trị, dẫn đến không còn .
  2. Danh từ:
    • Món rán, bánh rán nhỏ: Một món ăn nhẹ được làm bằng cách nhúng một miếng thực phẩm (như trái cây, rau củ, hoặc thịt) vào bột nhão rồi chiên ngập dầu cho đến khi vàng giòn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tends to fritter his money on gadgets he never uses. (Anh ấy xu hướng phung phí tiền vào những thiết bị điện tử anh ta chẳng bao giờ dùng.)
    • Don't fritter the whole afternoon browsing social media. (Đừng lãng phí cả buổi chiều để lướt mạng xã hội.)
  • Danh từ:
    • We bought some apple fritters from the street vendor. (Chúng tôi mua vài cái bánh táo rán từ người bán hàng rong.)
    • Corn fritters are a popular snack here. (Bánh ngô rán một món ăn vặt phổ biếnđây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fritter away": Đây cấu trúc phổ biến nhất của động từ "fritter", nhấn mạnh việc tiêu hao dần đến mức không còn .
    • She frittered away her inheritance within a few years. ( ấy đã phung phí hết số tài sản thừa kế chỉ trong vài năm.)
    • His talent was frittered away due to a lack of discipline. (Tài năng của anh ta đã bị lãng phí do thiếu kỷ luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Fritter (n): Chỉ một dạng danh từ số nhiều "fritters".
  • Frittered (adj): Ở dạng tính từ, có thể dùng để miêu tả thứ đó đã bị chia nhỏ hoặc tiêu tan.
    • He was left with frittered dreams. (Anh ta chỉ còn lại những giấc mơ tan vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa phung phí): Squander (phung phí), waste (lãng phí), dissipate (tiêu tán), misspend (sử dụng sai).
  • Danh từ (món ăn): Fried cake (bánh rán), doughnut (vòng rán - thường ngọt hình vòng), beignet (bánh rán kiểu Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fritter away: (Đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao). Đây phrasal verb chính phổ biến nhất của từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fritter". Hành động "frittering away" thường được nhắc đến như một cảnh báo chống lại sự lãng phí tài nguyên quý giá.
fritter

She carefully placed apple fritters on a plate to cool.

danh từ
  1. món rán
  2. (số nhiều) (như) fenks
ngoại động từ
  1. chia nhỏ ra
  2. phung phí (thì giờ, tiền của...)
    • to fritter away one's time on useless things
      lãng phí thì giờ vào những việc vô ích

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fritter"