fritter

/'fritə/
danh từ
  1. món rán
  2. (số nhiều) (như) fenks
ngoại động từ
  1. chia nhỏ ra
  2. phung phí (thì giờ, tiền của...)
    • to fritter away one's time on useless things
      lãng phí thì giờ vào những việc vô ích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fritter"

fritter
She carefully placed apple fritters on a plate to cool.