fascia
/'fæʃiə/ Cách viết khác : (fasciae) /'fæʃii:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cân: Trong giải phẫu học, "fascia" là một lớp mô liên kết dạng màng, dai và chắc, bao bọc các cơ, các nhóm cơ, mạch máu và dây thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chirurgien a dû inciser le fascia pour atteindre le muscle. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải rạch lớp cân để tiếp cận cơ.)
- Une inflammation du fascia peut être très douloureuse. (Viêm cân có thể rất đau đớn.)
- Le fascia thoracolombaire est une structure importante du dos. (Cân ngực-thắt lưng là một cấu trúc quan trọng của lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fascia" trong y học lâm sàng: Thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả các hội chứng đau liên quan đến mô liên kết này.
- Le patient souffre d'une fasciite plantaire. (Bệnh nhân bị viêm cân gan chân.)
Biến thể và từ gần giống
Fascial (adj): thuộc về cân.
- La douleur est d'origine fasciale. (Cơn đau có nguồn gốc từ cân.)
Fasciite (n): chứng viêm cân.
- La fasciite nécrosante est une infection grave. (Viêm cân hoại tử là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Aponévrose (n): cân mạc (một loại fascia đặc biệt, thường dẹt và gân hơn).
- Membrane conjonctive (n): màng liên kết (cách gọi mô tả chung hơn).
Lưu ý
- Trong tiếng Pháp, "fascia" là danh từ giống đực (le fascia). Dạng số nhiều là "fascias".
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa và giải phẫu học, ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học cân