fascia

/'fæʃiə/ Cách viết khác : (fasciae) /'fæʃii:/
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) học cân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fascia"

Từ có nhắc đến "fascia"

fascia
Le fascia est une membrane qui entoure les muscles du bras.