fatten

/'fætn/
ngoại động từ
  1. nuôi béo, vỗ béo (để giết thịt)
  2. làm cho (đất) màu mỡ
nội động từ
  1. béo ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "fatten"

Từ có nhắc đến "fatten"

fatten
The farmer fattens the pigs with corn and grain.