fauces

/'fɔ:si:z/
Học thuật
Thân thiện
fauces

The doctor examines the patient's fauces with a light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Yết hầu, họng: Trong giải phẫu học, "fauces" chỉ phần mở thông nằmphía sau của khoang miệng, dẫn xuống hầu (pharynx). Đây ngưỡng cửa nối giữa miệng họng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tonsils are located in the fauces. (Các amidan nằmyết hầu.)
    • Inflammation can make the fauces appear red and swollen. (Viêm nhiễm có thể khiến yết hầu trông đỏ sưng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isthmus of the fauces": Eo họng. Đây một thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn để chỉ phần mở hẹp được tạo thành bởi các cung khẩu cái - lưỡi.
    • The isthmus of the fauces is bounded by the soft palate and the base of the tongue. (Eo họng được giới hạn bởi vòm miệng mềm đáy lưỡi.)
Biến thể từ gần giống
  • Faucal (tính từ): thuộc về yết hầu.
    • The faucal pillars are important anatomical landmarks. (Các trụ họng những mốc giải phẫu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Oropharyngeal isthmus: Eo hầu họng (thuật ngữ giải phẫu đồng nghĩa chính xác).
  • Throat: Họng, cổ họng (từ thông dụng, nghĩa rộng hơn, bao gồm cả "fauces").
Lưu ý
  • "Fauces" luôn được sử dụngdạng số nhiều trong tiếng Anh, mặc dù chỉ một cấu trúc đơn lẻ.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành y khoa giải phẫu học, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
fauces

The doctor examines the patient's fauces with a light.

danh từ số nhiều
  1. (giải phẫu) yết hầu, họng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fauces"