hầu

verb
  1. to serve in order to
noun
  1. marquis
  2. fauces
    • thuộc về hầu
      faucal; futtural
  3. monkey

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hầu"

hầu
Một con hầu đang ngồi trên cành cây và ăn quả chuối.