fausset
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giọng kim: Một loại giọng hát nam cao, thanh, nhẹ và có âm sắc sáng, thường được sử dụng trong nhạc Baroque và nhạc cổ điển. Giọng này nằm ở quãng cao hơn giọng nam cao (ténor) nhưng không phải là giọng nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est un célèbre chanteur fausset. (Anh ấy là một ca sĩ giọng kim nổi tiếng.)
- La mélodie est écrite pour une voix de fausset. (Giai điệu được viết cho một giọng kim.)
- Il a chanté ce passage en fausset. (Anh ấy đã hát đoạn này bằng giọng kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chanter en fausset": hát bằng giọng kim (một kỹ thuật thanh nhạc).
- Pour atteindre les notes aiguës, il doit chanter en fausset. (Để đạt được những nốt cao, anh ấy phải hát bằng giọng kim.)
Biến thể và từ gần giống
- Falsetto (từ tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc quốc tế): giọng kim.
- Voix de tête (danh từ giống cái): giọng đầu, một thuật ngữ thanh nhạc có thể liên quan đến kỹ thuật hát ở quãng cao, tương tự như trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Voix aiguë: giọng cao.
- Contre-ténor (danh từ giống đực): giọng phản nam cao, một loại giọng hát nam ở quãng cao, thường sử dụng kỹ thuật .