fausset

danh từ giống đực
  1. giọng kim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fausset"

Từ có nhắc đến "fausset"

fausset
Le chanteur atteint un fausset clair et puissant.