Basse
Tính từ:
- Thấp, hạ: Chỉ vị trí, chiều cao thấp hoặc mức độ thấp.
- Cúi xuống: Chỉ tư thế đầu hoặc thân người cúi thấp.
- Thấp hèn, tầm thường: Chỉ phẩm chất, đạo đức hoặc giá trị thấp kém.
Phó từ:
- Thấp, nhỏ: Chỉ cách thức của một hành động được thực hiện ở vị trí thấp hoặc với âm lượng nhỏ.
Danh từ giống đực:
- Phần dưới, chân, cuối: Chỉ phần thấp nhất hoặc cuối cùng của một vật, một không gian hoặc một văn bản.
- Đất dài (vải): Trong ngành dệt may, chỉ một loại vải dùng để may tất hoặc đồ lót chân.
Tính từ:
- Une maison basse. (Một ngôi nhà thấp.)
- Il parle d'une voix basse. (Anh ấy nói bằng giọng trầm/thấp.)
- C'est un homme aux désirs bas. (Đó là một người đàn ông có ham muốn tầm thường.)
Phó từ:
- Parle bas, s'il te plaît. (Hãy nói nhỏ lại, làm ơn.)
- L'avion vole très bas. (Máy bay bay rất thấp.)
Danh từ giống đực:
- Le bas de la montagne. (Chân núi.)
- Écrivez votre nom en bas de la page. (Hãy viết tên bạn ở cuối trang.)
- Acheter une paire de bas. (Mua một đôi tất.)
"À bas !": Đả đảo! (Dùng trong các khẩu hiệu biểu tình).
- À bas le gouvernement ! (Đả đảo chính phủ!)
"En bas": Ở dưới, ở tầng dưới.
- Il habite en bas. (Anh ấy sống ở tầng dưới.)
"Mettre bas":
- Đẻ (dùng cho động vật).
- La chatte a mis bas. (Con mèo cái đã đẻ.)
- Hạ xuống.
- Mettre bas les armes. (Hạ vũ khí đầu hàng.)
"Tomber bien bas": Sa sút, trụy lạc quá mức (về đạo đức, danh dự).
- Il est tombé bien bas pour en arriver là. (Anh ta đã sa sút quá nhiều mới đến mức như vậy.)
Bassement (phó từ): Một cách đê tiện, hèn hạ.
- Agir bassement. (Hành động một cách hèn hạ.)
Bassesse (danh từ giống cái): Sự hèn hạ, hành động đê tiện.
- Commettre une bassesse. (Phạm một hành động đê tiện.)
Abaisser (động từ): Hạ thấp xuống.
- Inférieur(e) (tính từ): Thấp hơn, ở dưới (về vị trí, cấp bậc).
- Faible (tính từ): Yếu, thấp (về cường độ, âm thanh).
- Inférieur (tính từ): Thấp hơn, kém hơn.
- Profond (tính từ): Sâu, trầm (về âm thanh, có thể dùng thay cho "grave" hơn là "bas").
- Pied (danh từ giống đực): Chân (có thể thay thế trong một số ngữ cảnh cho "bas" khi chỉ vị trí).
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Các cụm từ cố định đã được liệt kê ở mục trên.)
"Avoir la tête basse": Cúi đầu (vì xấu hổ, thất bại).
- Après sa défaite, il avait la tête basse. (Sau thất bại, anh ta cúi gằm mặt.)
"Des hauts et des bas": Những nỗi thăng trầm, lúc lên lúc xuống (trong cuộc sống, công việc).
- Toute relation a ses hauts et ses bas. (Mọi mối quan hệ đều có lúc thăng lúc trầm.)
"Au bas mot": Ít nhất, tối thiểu.
- Cela coûte mille euros au bas mot. (Món đó giá ít nhất là một nghìn euro.)
"Faire main basse sur (quelque chose)": Chiếm lấy, chộp lấy (cái gì) một cách nhanh chóng.
- Les soldats ont fait main basse sur les provisions. (Những người lính đã chiếm lấy các nguồn tiếp tế.)
- thấp, hạ
- Une maison bassenhà thấp
- Bas prixgiá hạ
- Marée bassethủy triều xuống
- cúi xuống
- La tête basseđầu cúi xuống
- thấp hèn, hèn; tầm thường
- Âme bassetâm hồn thấp hèn
- Style baslời văn tầm thường
- Bah, bât
- au bas mot+ rẻ nhất là, hạ giá nhất là
- avoir la vue bassenhìn thiển cận, không nhìn xa trông rộng
- avoir l'oreille basse; avoir la tête bassexấu hổ, ngượng
- bas âgeít tuổi
- ce bas mondehạ giới, thế gian này
- Chambre bassexem chambre
- faire main basse surchiếm lấy, chộp lấy
- messe bassebuổi lễ không hát
- thấp, nhỏ
- Arbre coupé bascây chặt thấp
- Parler basnói nhỏ
- Voler basbay thấp
- à bas!đả đảo
- en basở dưới
- en bas deở dưới (của)
- le malade est bien basngười ốm sắp chết
- mettre basđẻ (loài vật)
- mettre bas les armeshạ vũ khí
- par en basở dưới, ở mé dưới
- plus basở đoạn sau
- tomber bien bastrụy lạc quá
- phía dưới, chân, cuối
- Le bas de la collinechân đồi
- Au bas de la lettrecuối thư
- au bas deở cuối
- des hauts et des basnhững nỗi thăng trầm
- le bas de l'eau(hàng hải) triều xuống
- đất dài
- bas de laineống tiền