ngồi

  1. s'asseoir; se placer; de mettre; prendre place
    • Ngồi ghế bành
      s'asseoir (se mettre) dans un fauteuil
    • ngồi vào bàn ăn
      se mettre à table
  2. se faire; être
    • Ngồi dạy học nhà ông X
      être précepteur chez monsieur X

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ngồi"

ngồi
Một cô gái ngồi trên ghế đá đọc sách trong công viên.