fearfulness

/'fiəfulnis/
danh từ
  1. tính ghê sợ, tính đáng sợ
  2. sự sợ hãi, sự sợ sệt
  3. sự e ngại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

fearfulness
A child shows fearfulness during a thunderstorm.