fearfulness
/'fiəfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất gây ra sự sợ hãi, tính đáng sợ: Trạng thái hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc khiến người ta cảm thấy sợ hãi.
- Sự sợ hãi, sự khiếp sợ: Cảm xúc mạnh mẽ do nhận thức về mối đe dọa hoặc nguy hiểm gây ra, thường đi kèm mong muốn tránh né hoặc chạy trốn.
- Sự e ngại, sự lo lắng: Cảm giác lo lắng, không an tâm về một điều gì đó có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fearfulness of the storm kept everyone indoors. (Tính chất đáng sợ của cơn bão khiến mọi người phải ở trong nhà.)
- Her fearfulness was evident when she saw the large dog. (Sự sợ hãi của cô ấy thể hiện rõ khi nhìn thấy con chó to.)
- He approached the new job with some fearfulness. (Anh ấy bắt đầu công việc mới với một chút sự e ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of fearfulness": Một cảm giác sợ hãi.
- A sense of fearfulness filled the room as the lights went out. (Một cảm giác sợ hãi tràn ngập căn phòng khi đèn tắt.)
"To be overcome with fearfulness": Bị choáng ngợp bởi sự sợ hãi.
- She was overcome with fearfulness at the thought of speaking in public. (Cô ấy bị choáng ngợp bởi sự sợ hãi khi nghĩ đến việc phát biểu trước đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Fearful (adj): đáng sợ; sợ hãi, lo lắng.
- He gave her a fearful look. (Anh ấy liếc nhìn cô với vẻ sợ hãi.)
- Fearlessly (adv): một cách không sợ hãi, dũng cảm.
- She faced the challenge fearlessly. (Cô ấy đối mặt với thử thách một cách dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Terror: nỗi kinh hoàng, sự khiếp sợ (mức độ mạnh hơn).
- Apprehension: sự lo ngại, sự e sợ (thường về điều sắp xảy ra).
- Trepidation: sự run sợ, nỗi bồn chồn lo sợ.
Từ trái nghĩa
- Fearlessness: sự không sợ hãi, sự dũng cảm.
- Courage: lòng can đảm.
- Boldness: sự táo bạo, sự gan dạ.
danh từ
- tính ghê sợ, tính đáng sợ
- sự sợ hãi, sự sợ sệt
- sự e ngại