bravery

/'breivəri/
Học thuật
Thân thiện
bravery

A firefighter shows great bravery while rescuing a cat from a tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính gan dạ, tính can đảm, sự dũng cảm: Phẩm chất tinh thần cho phép một người đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc nỗi đau không tỏ ra sợ hãi.
    • Sự lộng lẫy, sự ăn mặc sang trọng; vẻ hào hoa phong nhã: (Nghĩa cổ, ít dùng) Vẻ bề ngoài rực rỡ, lộng lẫy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: sự dũng cảm):
    • The firefighters showed great bravery during the rescue. (Những người lính cứu hỏa đã thể hiện sự dũng cảm tuyệt vời trong quá trình giải cứu.)
    • Her bravery in speaking out against injustice inspired many. (Sự can đảm của ấy khi lên tiếng chống lại bất công đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
  • Danh từ (nghĩa cổ: sự lộng lẫy):
    • The bravery of his attire was the talk of the ball. (Bộ trang phục lộng lẫy của anh ta chủ đề bàn tán của buổi khiêu vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An act of bravery": một hành động dũng cảm.
    • He was awarded a medal for an act of bravery. (Anh ấy được trao huy chương một hành động dũng cảm.)
  • "To summon/show bravery": tập hợp/thể hiện lòng dũng cảm.
    • She had to summon all her bravery to face the challenge. ( ấy phải tập hợp tất cả lòng dũng cảm để đối mặt với thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Brave (tính từ): dũng cảm, gan dạ.
    • He is a brave soldier. (Anh ấy một người lính dũng cảm.)
  • Bravely (trạng từ): một cách dũng cảm.
    • She fought bravely against the illness. ( ấy chiến đấu một cách dũng cảm với căn bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Courage: lòng can đảm, sự dũng cảm (thường dùng thay thế được).
  • Valor/Valour: sự anh dũng, dũng khí (mang sắc thái mạnh mẽ, thường trong chiến trận).
  • Fearlessness: sự không sợ hãi, sự vô úy.
Từ trái nghĩa
  • Cowardice: sự hèn nhát, tính nhút nhát.
  • Timidity: sự rụt rè, nhút nhát.
Thành ngữ liên quan
  • "Dutch courage": sự can đảm giả tạo (do uống rượu ).
    • He had a drink for some Dutch courage before the speech. (Anh ta uống một ly để chút "can đảm Lan" trước bài phát biểu.)
bravery

A firefighter shows great bravery while rescuing a cat from a tree.

danh từ
  1. tính gan dạ, tính can đảm, sự dũng cảm
  2. sự lộng lẫy, sự ăn mặc sang trọng; vẻ hào hoa phong nhã

Từ có nhắc đến "bravery"