fibril
/'faibril/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi nhỏ, thớ nhỏ: Một cấu trúc dạng sợi rất mảnh, thường là một bộ phận cấu thành của một sợi lớn hơn hoặc một mô. Nó có thể tồn tại trong tự nhiên (như trong cơ thể sinh vật) hoặc được tạo ra nhân tạo.
- (Thực vật học) Rễ tóc: Một sợi rễ cực kỳ nhỏ và mảnh của thực vật, có chức năng hấp thụ nước và chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Under the microscope, a single muscle fiber is seen to be composed of many smaller fibrils. (Dưới kính hiển vi, một sợi cơ đơn lẻ được thấy là cấu tạo từ nhiều sợi nhỏ hơn.)
- Collagen fibrils provide strength and structure to our skin and tendons. (Các sợi nhỏ collagen cung cấp độ bền và cấu trúc cho da và gân của chúng ta.)
- The fibril of the root helps the plant absorb moisture from the soil. (Rễ tóc giúp cây hấp thụ độ ẩm từ đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nerve fibril" (sợi thần kinh nhỏ): Chỉ phần cuối cùng, rất mảnh của tế bào thần kinh.
- The signal travels along the nerve fibril to the synapse. (Tín hiệu truyền dọc theo sợi thần kinh nhỏ đến khớp thần kinh.)
- "Fibrillar" (tính từ): Có dạng sợi nhỏ hoặc liên quan đến các sợi nhỏ.
- The material has a fibrillar structure under high magnification. (Vật liệu có cấu trúc dạng sợi nhỏ dưới độ phóng đại cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiber/Fibre (danh từ): Sợi. Đây là cấu trúc lớn hơn, thường được tạo thành từ nhiều .
- A cotton fiber is made up of many cellulose fibrils. (Một sợi bông được tạo thành từ nhiều sợi nhỏ cellulose.)
- Filament (danh từ): Sợi chỉ, sợi tơ. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng thường chỉ sợi dài, mảnh có thể nhìn thấy được, trong khi thường rất nhỏ và là đơn vị vi cấu trúc.
Từ đồng nghĩa
- Strand: Sợi, tua (chỉ một sợi mảnh trong một cấu trúc phức tạp).
- Thread: Sợi chỉ (thường dùng cho vật liệu nhân tạo hoặc trong ẩn dụ).
- (Trong thực vật học) Root hair: Rễ tóc.
danh từ
- sợi nhỏ, thớ nhỏ
- (thực vật học) rễ tóc