feel for
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Cảm thông, chia sẻ nỗi đau với ai đó: "feel for" diễn tả hành động đồng cảm sâu sắc với nỗi khổ, khó khăn hoặc bất hạnh của người khác. Nó nhấn mạnh sự thấu hiểu và xót xa từ tận đáy lòng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thực sự cảm thông cho cô ấy sau khi cô ấy mất việc.)
- (Tất cả chúng tôi đều chia sẻ nỗi đau với các nạn nhân của trận động đất.)
- (Anh ấy cảm thông cho người bạn đang trải qua cuộc ly hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel for someone in a situation": dùng để nhấn mạnh hoàn cảnh cụ thể khiến người nói đồng cảm.
- I feel for the students having to take exams during the pandemic. (Tôi cảm thông cho các học sinh phải thi trong đại dịch.)
"to feel for someone deeply": diễn tả mức độ đồng cảm rất mạnh mẽ.
- She felt for him deeply when he lost his pet. (Cô ấy cảm thông sâu sắc cho anh ấy khi anh ấy mất thú cưng.)
Biến thể và từ gần giống
Feeling (danh từ): cảm giác, tình cảm.
- I have a lot of feeling for the homeless. (Tôi có nhiều tình cảm đồng cảm với người vô gia cư.)
Feel (động từ): cảm thấy, cảm nhận.
- I feel your pain. (Tôi cảm nhận nỗi đau của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Sympathize with: thông cảm với.
- I sympathize with your situation. (Tôi thông cảm với hoàn cảnh của bạn.)
- Pity: thương hại (thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, đôi khi có thể ám chỉ sự thương xót từ trên cao).
- I pity those who are suffering. (Tôi thương hại những người đang đau khổ.)
- Compassionate: có lòng trắc ẩn (dạng tính từ, nhưng có thể dùng trong cụm "feel compassionate for").
Thành ngữ liên quan
Feel for someone in your heart: cảm thông từ tận đáy lòng.
- I feel for them in my heart, even if I can't help. (Tôi cảm thông cho họ từ tận đáy lòng, dù tôi không thể giúp gì.)
Have a soft spot for: có tình cảm đặc biệt, dễ đồng cảm với ai đó (thường là do yêu mến).
- She has a soft spot for stray animals. (Cô ấy có tình cảm đặc biệt với động vật hoang lạc.)