flavor
/'fleivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mùi vị, hương vị: Chỉ cảm giác do vị giác và khứu giác nhận biết được từ thức ăn, đồ uống.
- Đặc điểm, phong vị riêng: (Nghĩa bóng) Chỉ nét đặc trưng, không khí hoặc cảm giác đặc biệt của một sự vật, sự việc.
Ngoại động từ:
- Cho gia vị, tăng thêm hương vị: Hành động thêm các loại gia vị, thảo mộc vào thức ăn để làm cho nó ngon hơn.
- Tô điểm, thêm nét đặc sắc: (Nghĩa bóng) Hành động làm cho một câu chuyện, một sự kiện trở nên sinh động, hấp dẫn hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I love the rich flavor of this coffee. (Tôi yêu thích hương vị đậm đà của loại cà phê này.)
- The festival has a unique local flavor. (Lễ hội mang một phong vị địa phương độc đáo.)
Ngoại động từ:
- She flavored the sauce with fresh herbs. (Cô ấy đã cho thảo mộc tươi vào để tăng hương vị cho nước sốt.)
- He flavored his speech with humorous anecdotes. (Anh ấy đã tô điểm cho bài phát biểu của mình bằng những giai thoại hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To add flavor to": Thêm hương vị hoặc làm cho thứ gì đó thú vị hơn.
- A pinch of salt can really add flavor to a simple dish. (Một nhúm muối thực sự có thể thêm hương vị cho một món ăn đơn giản.)
"A flavor of": Một chút dư vị, cảm nhận về điều gì đó.
- The old town gives visitors a flavor of traditional life. (Khu phố cổ mang lại cho du khách một chút dư vị về cuộc sống truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Flavorful (adj): Đầy hương vị, ngon.
- The soup was very flavorful. (Món súp rất đậm đà hương vị.)
Flavoring (n): Chất tạo hương vị.
- Vanilla is a common flavoring for desserts. (Vanilla là một chất tạo hương vị phổ biến cho các món tráng miệng.)
Flavorless (adj): Không có hương vị, nhạt nhẽo.
- The boiled vegetables were flavorless without seasoning. (Rau luộc thật nhạt nhẽo khi không có gia vị.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Taste: Vị.
- Savor: Hương vị (thường chỉ vị ngon).
- Character: Nét đặc trưng.
Ngoại động từ:
- Season: Nêm nếm, cho gia vị.
- Spice: Thêm gia vị, làm cho hấp dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- "Flavor of the month": Thứ gì đó đang rất thịnh hành, được ưa chuộng trong một thời gian ngắn.
- That diet is just the flavor of the month; I doubt it will last. (Chế độ ăn kiêng đó chỉ là mốt nhất thời thôi; tôi nghi ngờ nó sẽ kéo dài.)
danh từ+ Cách viết khác : (flavor) /'fleivə/
- vị ngon, mùi thơm; mùi vị
- sweets with different flavourkẹo với nhiều mùi vị khác nhau
- (nghĩa bóng) hương vị phảng phất
- a newspapers story with a flavour of romancechuyện viết trên báo có phảng phất hương vị tiểu thuyết
ngoại động từ
- cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị
- to flavour soup with onionscho hành để tăng thêm mùi vị của súp
- (nghĩa bóng) tăng thêm hứng thú của, thêm thắt vào, thêm mắm thêm muối vào