feignant

Học thuật
Thân thiện
feignant

Un feignant reste au lit toute la journée.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Lười biếng: Dùng để mô tả một người tính lười nhác, không muốn làm việc hoặc nỗ lực.
  2. Danh từ giống đực (thông tục):
    • Kẻ lười biếng, đồ lười: Chỉ một người (nam) thói quen hoặc bản chất lười biếng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Arrête d'être feignant et aide-moi ! (Đừng lười biếng nữa giúp tôi đi!)
    • C'est l'élève le plus feignant de la classe. (Cậu tahọc sinh lười nhất lớp.)
  • Danh từ:
    • Ce feignant ne fait jamais ses devoirs. (Thằng lười biếng này chẳng bao giờ làm bài tập.)
    • Ne sois pas un feignant, lève-toi ! (Đừng làm đồ lười, dậy đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feignant comme une couleuvre" (thành ngữ, rất thông tục): lười như hủi. Nhấn mạnh mức độ lười biếng cực độ.
    • Il ne bouge pas du canapé, feignant comme une couleuvre. (Hắn ta không nhúc nhích khỏi ghế sofa, lười như hủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Feignante (danh từ giống cái, thông tục): kẻ lười biếng (nữ), đồ lười (nữ).
    • Cette feignante est encore en retard. (Con nhỏ lười biếng đó lại đến muộn.)
  • Fainéant, fainéante (tính từ/danh từ): lười biếng, kẻ lười nhác. Từ đồng nghĩa, ít thông tục hơn một chút so với "feignant".
  • Paresseux, paresseuse (tính từ/danh từ): lười biếng. Từ tiêu chuẩn, ít mang sắc thái chửi mắng hơn "feignant".
Từ đồng nghĩa
  • Paresseux/paresseuse: lười biếng (từ thông dụng, trung tính hơn).
  • Fainéant/fainéante: lười nhác.
  • Flemme (danh từ giống cái, thông tục rất mạnh): sự lười biếng, tính ì. Thường dùng trong cụm "avoir la flemme" (lười, không muốn làm gì đó).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Feignant" là một từ thông tục, thường được dùng trong khẩu ngữ có thể mang sắc thái chê trách, mắng mỏ hoặc thân mật tùy ngữ cảnh. Nên thận trọng khi sử dụng.
  • Hình thức: Tính từ "feignant" phải biến đổi theo giống số của danh từ bổ nghĩa (feignant, feignante, feignants, feignantes).
feignant

Un feignant reste au lit toute la journée.

tính từ
  1. (thông tục) lười biếng
danh từ giống đực
  1. (thông tục) đồ lười

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "feignant"