venant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người đến: Từ này dùng để chỉ một người đang đến hoặc sắp đến một nơi nào đó.
- Khách đến: Có thể dùng để chỉ một vị khách hoặc người mới đến.
Tính từ (dạng thức hiện tại phân từ của động từ "venir"):
- Đến: Dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó đang trong quá trình đến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le restaurant accueille tous les venants. (Nhà hàng đón tiếp tất cả những người đến.)
- Il observait les venants sur la place. (Anh ấy quan sát những người đến trên quảng trường.)
Tính từ:
- Je vois une personne venant de la gare. (Tôi thấy một người đang đến từ nhà ga.)
- Une lettre venant de Paris. (Một bức thư đến từ Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À tout venant / À tous venants": Cho bất cứ ai, cho tất cả mọi người đến.
- Il distribuait des cadeaux à tout venant. (Anh ấy phân phát quà cho bất cứ ai đến.)
"Allants et venants": Người đi kẻ đến, người qua lại.
- La rue était pleine d'allants et venants. (Con phố đầy người qua lại.)
Biến thể và từ liên quan
- Venir (động từ): Đến.
- Allant (danh từ/ tính từ): Người đi / đang đi.
- Allants et venants (cụm danh từ): Người đi kẻ đến.
Từ đồng nghĩa
- Arrivant (danh từ): Người mới đến.
- Visiteur (danh từ): Khách thăm, người đến thăm (nghĩa hẹp hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Faire face à tout venant": Đương đầu với bất kỳ ai (đến thách thức).
- Ce champion est prêt à faire face à tout venant. (Nhà vô địch này sẵn sàng đương đầu với bất kỳ ai.)
danh từ giống đực
- người đến
- Les allants et venantsngười đi kẻ đến, người đi kẻ lại
- à tout venant; à tous venantscho bất cứ ai
- Palais qui s'ouvre à tous venantscung điện mở cửa cho bất cứ ai
tính từ
- allant et venant+ qua lại, tới lui