fontis

Học thuật
Thân thiện
fontis

Un fontis s'est formé dans le champ après de fortes pluies.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sụt đất, sự lún đất: Chỉ hiện tượng mặt đất hoặc nền đất bị sụt xuống, lún xuống một cách đột ngột, thường tạo thành một hố sâu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, địa chất khai thác mỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fontis a endommagé la route. (Sự sụt đất đã làm hư hỏng con đường.)
    • Les mineurs redoutent les fontis dans les galeries. (Những người thợ mỏ lo sợ hiện tượng sụt đất trong các đường hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fontis soudain": sự sụt đất đột ngột.

    • Un fontis soudain s'est produit après de fortes pluies. (Một vụ sụt đất đột ngột đã xảy ra sau những trận mưa lớn.)
  • "créer un fontis": gây ra sự sụt lún.

    • Les travaux souterrains peuvent créer un fontis. (Các công trình ngầm có thể gây ra sự sụt lún.)
Biến thể từ gần giống
  • Effondrement (n.m): sự sụp đổ, sự đổ sập (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho công trình).
  • Affaissement (n.m): sự lún, sự sụt xuống (thường chỉ sự biến dạng từ từ).
Từ đồng nghĩa
  • Éboulement: sự lở đất, sự sạt lở.
  • Affaissement: sự lún xuống.
Các cụm từ liên quan
  • Risque de fontis: nguy sụt lún.
    • Cette zone présente un risque de fontis. (Khu vực này nguy sụt lún.)
Thành ngữ liên quan
fontis

Un fontis s'est formé dans le champ après de fortes pluies.

danh từ giống đực
  1. sự sụt đất