fendis

Học thuật
Thân thiện
fendis

Le tailleur de pierre travaille un fendis pour en faire une dalle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tấm đá bảng mộc (chưa chuốt): Một tấm đá phiến mỏng, thô, chưa được gia công hoặc đánh bóng, thường được dùng làm vật liệu xây dựng hoặc lợp mái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les toits de certaines vieilles maisons sont couverts de fendis. (Mái của một số ngôi nhà được lợp bằng những tấm đá bảng mộc.)
    • Ils ont extrait des fendis de la carrière pour construire un mur. (Họ đã khai thác những tấm đá bảng thô từ mỏ đá để xây một bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fendis de schiste": tấm đá bảng bằng đá phiến.
    • Cette région est connue pour ses fendis de schiste de haute qualité. (Vùng này nổi tiếng với những tấm đá bảng bằng đá phiến chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Fendre (động từ): chẻ, bửa, tách ra.
    • Il faut fendre la bûche pour la mettre dans le poêle. (Phải chẻ khúc gỗ ra để bỏ vào sưởi.)
  • Fente (danh từ giống cái): khe nứt, vết nứt.
    • La lumière passait par une fente dans le mur. (Ánh sáng lọt qua một khe nứt trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Dalle (nữ): tấm đá phiến (thường đã được gia công hơn).
  • Lauze (nữ): ngói đá (một loại đá phiến dùng để lợp mái, tương tự nhưng thường chỉ định loại đá lợp mái đặc trưng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ fendismột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, khai thác đá hoặc khi mô tả kiến trúc truyền thống. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
fendis

Le tailleur de pierre travaille un fendis pour en faire une dalle.

danh từ giống đực
  1. tấm đá bảng mộc (chưa chuốt)