fermage
Học thuậtThân thiện
Le fermage est un contrat par lequel un propriétaire loue une terre à un agriculteur.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cho lĩnh canh: Hành động hoặc thỏa thuận cho phép một người (người lĩnh canh) canh tác trên đất đai của người khác, thường là chủ đất, để đổi lấy một phần hoa lợi thu được.
- Tiền lĩnh canh: Khoản tiền hoặc phần sản phẩm mà người lĩnh canh phải trả cho chủ đất theo thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fermage de ces terres est réglementé par la loi. (Việc cho lĩnh canh những mảnh đất này được quy định bởi luật pháp.)
- Il doit payer un fermage élevé au propriétaire. (Anh ta phải trả một khoản tiền lĩnh canh cao cho chủ đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre à fermage": Nhận đất để lĩnh canh, thuê đất canh tác.
- Il a pris ces champs à fermage pour cinq ans. (Ông ấy đã nhận những cánh đồng này để lĩnh canh trong năm năm.)
"Mettre à fermage": Cho lĩnh canh, cho thuê đất canh tác.
- Le propriétaire a décidé de mettre sa ferme à fermage. (Chủ đất đã quyết định cho trang trại của mình để lĩnh canh.)
Biến thể và từ liên quan
Fermier, fermière (danh từ): Người lĩnh canh, tá điền.
- Le fermier cultive le blé. (Người lĩnh canh trồng lúa mì.)
Affermage (danh từ giống đực): Sự cho thuê (đất đai, tài sản), thường mang tính chất thương mại rộng hơn.
- L'affermage d'un droit de pêche. (Việc cho thuê quyền đánh cá.)
Từ đồng nghĩa
- Métayage (danh từ giống đực): Hình thức lĩnh canh chia đôi sản phẩm.
- Bail rural (danh từ giống đực): Hợp đồng thuê đất nông nghiệp.
Cụm từ liên quan
Contrat de fermage (danh từ giống đực): Hợp đồng lĩnh canh.
- Ils ont signé un contrat de fermage. (Họ đã ký một hợp đồng lĩnh canh.)
Droit au fermage (danh từ giống đực): Quyền của người lĩnh canh.
- Le droit au fermage est protégé. (Quyền lĩnh canh được bảo vệ.)
Le fermage est un contrat par lequel un propriétaire loue une terre à un agriculteur.
danh từ giống đực
- sự cho lĩnh canh
- tiền lĩnh canh