fromage

Học thuật
Thân thiện
fromage

Un enfant mange un morceau de fromage à table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pho mát: Chỉ một sản phẩm thực phẩm làm từ sữa, thường được lên men đông tụ, nhiều loại với hương vị kết cấu khác nhau.
    • (Thân mật) Chỗ làm béo bở, vị trí nhiều lợi lộc: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này có thể ẩn dụ chỉ một công việc hoặc vị trí mang lại nhiều thu nhập hoặc đặc quyền một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Nghĩa chính: Pho mát):
    • J'ai acheté un fromage à pâte dure. (Tôi đã mua một loại pho mát cứng.)
    • Le plateau de fromages est typique du repas français. (Khay pho mátmón điển hình trong bữa ăn của người Pháp.)
  • Danh từ giống đực (Nghĩa ẩn dụ: Chỗ làm béo bở):
    • Il a décroché un vrai fromage dans cette administration. (Anh ta đã kiếm được một chỗ làm béo bở thật sự trong cơ quan hành chính đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouver un fromage": Tìm được một chỗ làm béo bở, một vị trí nhiều lợi ích.
    • Après des années d'efforts, il a enfin trouvé son fromage. (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng tìm được chỗ làm béo bở của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Fromagerie (n.f): Cửa hàng bán pho mát, hoặc nơi sản xuất pho mát.
  • Fromager (n.m): Người làm hoặc bán pho mát.
Các cụm từ cố định
  • Entre la poire et le fromage: (Nghĩa đen: Giữa quả pho mát) Vào lúc cuối bữa ăn, khi mọi người thư giãn trò chuyện thoải mái.
  • Fromage de cochon: Thịt lợn nấu đông (một loại thức ăn chế biến, không phải pho mát từ sữa).
  • Fromage de soja: Đậu phụ.
  • Fromage de tête: Thịt thủ (đầu heo) nấu đông.
fromage

Un enfant mange un morceau de fromage à table.

danh từ giống đực
  1. pho mát
  2. (thân mật) chỗ làm béo bở
    • Trouver un fromage
      tìm được một chỗ làm béo bở
    • entre la poire et le fromage
      xem entre
    • Fromage de cochon
      thịt lợn nấu đông
    • Fromage de soja
      đậu phụ
    • Fromage de tête
      thịt thủ nấu đông

Từ gần giống

Từ chứa "fromage"