fromage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pho mát: Chỉ một sản phẩm thực phẩm làm từ sữa, thường được lên men và đông tụ, có nhiều loại với hương vị và kết cấu khác nhau.
- (Thân mật) Chỗ làm béo bở, vị trí có nhiều lợi lộc: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này có thể ẩn dụ chỉ một công việc hoặc vị trí mang lại nhiều thu nhập hoặc đặc quyền một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (Nghĩa chính: Pho mát):
- J'ai acheté un fromage à pâte dure. (Tôi đã mua một loại pho mát cứng.)
- Le plateau de fromages est typique du repas français. (Khay pho mát là món điển hình trong bữa ăn của người Pháp.)
- Danh từ giống đực (Nghĩa ẩn dụ: Chỗ làm béo bở):
- Il a décroché un vrai fromage dans cette administration. (Anh ta đã kiếm được một chỗ làm béo bở thật sự trong cơ quan hành chính đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trouver un fromage": Tìm được một chỗ làm béo bở, một vị trí có nhiều lợi ích.
- Après des années d'efforts, il a enfin trouvé son fromage. (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng tìm được chỗ làm béo bở của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Fromagerie (n.f): Cửa hàng bán pho mát, hoặc nơi sản xuất pho mát.
- Fromager (n.m): Người làm hoặc bán pho mát.
Các cụm từ cố định
- Entre la poire et le fromage: (Nghĩa đen: Giữa quả lê và pho mát) Vào lúc cuối bữa ăn, khi mọi người thư giãn và trò chuyện thoải mái.
- Fromage de cochon: Thịt lợn nấu đông (một loại thức ăn chế biến, không phải pho mát từ sữa).
- Fromage de soja: Đậu phụ.
- Fromage de tête: Thịt thủ (đầu heo) nấu đông.
danh từ giống đực
- pho mát
- (thân mật) chỗ làm béo bở
- Trouver un fromagetìm được một chỗ làm béo bở
- entre la poire et le fromagexem entre
- Fromage de cochonthịt lợn nấu đông
- Fromage de sojađậu phụ
- Fromage de têtethịt thủ nấu đông