unrest

/' n'rest/
Học thuật
Thân thiện
unrest

A crowd gathers in the city square, expressing their unrest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tình trạng không yên ổn, tình trạng náo động: Chỉ một trạng thái bất ổn, hỗn loạn hoặc bất mãn trong xã hội, thường liên quan đến các cuộc biểu tình, bạo động hoặc bất đồng chính trị.
    • Sự không yên tâm, sự băn khoăn, sự lo âu: Chỉ trạng thái tinh thần bồn chồn, lo lắng, không cảm thấy bình yên.
dụ sử dụng
  • Chỉ tình trạng xã hội không yên ổn:

    • The government is concerned about growing social unrest. (Chính phủ lo ngại về tình trạng bất ổn xã hội ngày càng gia tăng.)
    • The new tax law caused widespread public unrest. (Luật thuế mới đã gây ra tình trạng náo động rộng rãi trong công chúng.)
  • Chỉ trạng thái tinh thần lo âu:

    • A feeling of unrest kept him awake all night. (Một cảm giác băn khoăn đã khiến anh ấy thức trắng đêm.)
    • Her mind was in a state of constant unrest. (Tâm trí ấy luôn trong trạng thái lo âu triền miên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hotbed of unrest": nơi bất ổn, cái nôi của sự náo động.

    • The overcrowded city became a hotbed of social unrest. (Thành phố quá đông đúc đã trở thành một cái nôi của sự bất ổn xã hội.)
  • "to quell/unsettle unrest": dập tắt/gây ra sự bất ổn.

    • The authorities took measures to quell the civil unrest. (Nhà chức trách đã thực hiện các biện pháp để dập tắt tình trạng bất ổn dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrestful (adj): không yên tĩnh, không thanh thản.

    • He had an unrestful sleep. (Anh ấy một giấc ngủ không yên.)
  • Restlessness (n): sự bồn chồn, không yên. (Đây một từ đồng nghĩa gần cho nghĩa chỉ trạng thái tinh thần.)

Từ đồng nghĩa
  • Turmoil (n): sự hỗn loạn, xáo trộn.
  • Agitation (n): sự kích động, náo động.
  • Discontent (n): sự bất mãn.
  • Anxiety (n): sự lo âu, băn khoăn. (Đồng nghĩa cho nghĩa chỉ trạng thái tinh thần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unrest" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các động từ thường đi chung với : cause, lead to, spark, fuel, quell,平息,平息.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "unrest" một cách trực tiếp.)

unrest

A crowd gathers in the city square, expressing their unrest.

danh từ
  1. tình trạng không yên ổn, tình trạng náo động
    • public unrest
      tình trạng náo động trong dân chúng
  2. sự không yên tâm, sự băn khoăn, sự lo âu