unrest

/' n'rest/
danh từ
  1. tình trạng không yên ổn, tình trạng náo động
    • public unrest
      tình trạng náo động trong dân chúng
  2. sự không yên tâm, sự băn khoăn, sự lo âu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

unrest
A crowd gathers in the city square, expressing their unrest.