fermeture

danh từ giống cái
  1. cái để đóng, cái khóa, cái bấm, cái móc, cái chốt, cái nắp...
    • Une fermeture solide
      cái khóa (nắp, chốt...) chắc
  2. sự đóng cửa; giờ đóng cửa
    • Arriver après la fermeture des bureaux
      đến sau giờ đóng cửa của các cơ quan
  3. (y học) sự khép miệng (vết thương)
    • fermeture à glissière; fermeture éclair
      khóa rút, khóa kéo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "fermeture"

fermeture
La fermeture éclair de son sac est cassée.