fermeture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vật dùng để đóng, khóa: Chỉ một bộ phận hoặc thiết bị dùng để đóng, khép, hoặc cố định một vật gì đó, như khóa, móc, chốt, nắp.
- Hành động đóng cửa; giờ đóng cửa: Chỉ việc đóng lại (cửa hàng, cơ quan) hoặc thời điểm mà việc đóng cửa đó diễn ra.
- (Y học) Sự khép miệng (vết thương): Quá trình vết thương liền lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fermeture de ce sac est cassée. (Cái khóa của cái túi này bị hỏng.)
- La fermeture des magasins est à 20 heures. (Giờ đóng cửa của các cửa hàng là 20 giờ.)
- La fermeture de la plaie est lente. (Sự khép miệng vết thương diễn ra chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fermeture annuelle": đóng cửa hàng năm (thường cho kỳ nghỉ).
- L'usine est en fermeture annuelle en août. (Nhà máy đóng cửa hàng năm vào tháng Tám.)
"Fermeture définitive": đóng cửa vĩnh viễn.
- Le cinéma a annoncé sa fermeture définitive. (Rạp chiếu phim đã thông báo đóng cửa vĩnh viễn.)
"Fermeture éclair" (còn gọi là "fermeture à glissière"): khóa kéo, phéc-mơ-tuya.
- La fermeture éclair de ma veste est coincée. (Khóa kéo áo khoác của tôi bị kẹt.)
Biến thể và từ gần giống
Fermer (động từ): đóng, khép.
- Il faut fermer la porte. (Phải đóng cửa lại.)
Fermeture-éclair (danh từ giống cái): khóa kéo (đây là một từ ghép cố định).
- Acheter une nouvelle fermeture-éclair. (Mua một cái khóa kéo mới.)
Từ đồng nghĩa
- Clôture (danh từ giống cái): sự kết thúc, sự đóng cửa (mang tính trừu tượng hơn, như kết thúc một sự kiện).
- Serrure (danh từ giống cái): ổ khóa (cụ thể cho cửa).
- Bouclage (danh từ giống đực): sự đóng lại, sự hoàn tất (thường dùng trong báo chí, xuất bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "fermeture". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "fermer".)
Thành ngữ liên quan
- "Mettre la clé sous la porte" (thành ngữ): đóng cửa, phá sản (của một cửa hàng, doanh nghiệp). Đây là thành ngữ diễn đạt ý nghĩa tương tự "fermeture définitive".
- Après dix ans d'activité, le restaurant a dû mettre la clé sous la porte. (Sau mười năm hoạt động, nhà hàng đã phải đóng cửa.)
danh từ giống cái
- cái để đóng, cái khóa, cái bấm, cái móc, cái chốt, cái nắp...
- Une fermeture solidecái khóa (nắp, chốt...) chắc
- sự đóng cửa; giờ đóng cửa
- Arriver après la fermeture des bureauxđến sau giờ đóng cửa của các cơ quan
- (y học) sự khép miệng (vết thương)
- fermeture à glissière; fermeture éclairkhóa rút, khóa kéo