fermoir

Học thuật
Thân thiện
fermoir

Une femme ferme le fermoir de son sac à main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái khóa, cái bấm: Một bộ phận cơ khí hoặc trang sức dùng để đóng, mở hoặc cố định hai phần của một vật lại với nhau. thường được tìm thấy trên các vật dụng như túi xách, , cặp sách, vòng tay hoặc vòng cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fermoir de mon sac à main est cassé. (Cái khóa của túi xách tôi bị hỏng.)
    • Cette bague a un fermoir de sécurité. (Chiếc nhẫn này có một cái bấm khóa an toàn.)
    • Elle a du mal à ouvrir le fermoir de son bracelet. ( ấy gặp khó khăn khi mở cái bấm của chiếc vòng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermoir à glissière": khóa kéo (một loại khóa đặc biệt).
    • La robe a un fermoir à glissière dans le dos. (Chiếc váy có một cái khóa kéophía sau.)
  • "Fermoir magnétique": khóa từ.
    • Le portefeuille est équipé d'un fermoir magnétique. (Chiếc được trang bị một cái khóa từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fermer (động từ): đóng, khóa lại.
    • N'oublie pas de fermer ton sac. (Đừng quên đóng/khóa túi của con lại.)
  • Fermeture (danh từ giống cái): sự đóng cửa; cơ chế đóng (ví dụ: fermeture éclair = khóa kéo).
    • La fermeture du magasin est à 20h. (Cửa hàng đóng cửa lúc 8 giờ tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Serrure (danh từ giống cái): ổ khóa (thường dùng cho cửa, ngăn kéo).
  • Verrou (danh từ giống đực): then cửa, chốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fermoir")

fermoir

Une femme ferme le fermoir de son sac à main.

danh từ giống đực
  1. cái khóa, cái bấm (ở , cặp sách, xuyến đeo tay...)

Từ gần giống