frémir

nội động từ
  1. rung rinh, rung động
    • Les arbres frémissent sous le vent
      gió thổi làm cây rung rinh
  2. run, run rẩy
    • Frémir de colère
      run lên giận
  3. reo (nước sắp sôi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống