fermier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người lĩnh canh: Người canh tác trên một mảnh đất thuộc quyền sở hữu của người khác, thường thông qua một hợp đồng thuê hoặc chia sẻ sản phẩm.
- Chủ trang trại: Người sở hữu hoặc điều hành một trang trại, đặc biệt là trang trại chăn nuôi bò sữa hoặc gia súc.
- (Sử học) Người trưng thuế, người thầu thuế: Trong lịch sử Pháp, đây là cá nhân đảm nhận việc thu thuế cho nhà nước thông qua một hợp đồng thầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fermier cultive des céréales sur ces terres. (Người lĩnh canh trồng ngũ cốc trên những mảnh đất này.)
- Ce fermier produit du lait et du fromage. (Chủ trang trại này sản xuất sữa và pho mát.)
- Sous l'Ancien Régime, un fermier général était très puissant. (Dưới thời Chế độ Cũ, một quan thầu thuế rất có quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fermier général": Quan thầu thuế. Đây là một chức vụ lịch sử ở Pháp trước Cách mạng, chỉ những người thầu lại việc thu thuế cho nhà vua.
- La ferme générale, dirigée par les fermiers généraux, était impopulaire. (Tổng cục thuế, do các quan thầu thuế điều hành, rất không được lòng dân.)
Biến thể và từ gần giống
Fermière (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "fermier", chỉ người phụ nữ làm nghề lĩnh canh hoặc chủ trang trại.
- La fermière vend ses produits au marché. (Bà chủ trang trại bán sản phẩm của mình ở chợ.)
Ferme (danh từ giống cái): Trang trại.
- Ils habitent dans une grande ferme. (Họ sống trong một trang trại lớn.)
Fermage (danh từ giống đực): Hợp đồng thuê đất canh tác; hình thức lĩnh canh.
- Il a pris ces terres en fermage. (Anh ấy đã nhận những mảnh đất này theo hình thức lĩnh canh.)
Từ đồng nghĩa
- Agriculteur: Nông dân (nghĩa rộng hơn, chỉ người làm nghề nông).
- Éleveur: Người chăn nuôi (nhấn mạnh vào việc chăn nuôi gia súc).
- Métayer: Người lĩnh canh chia sản phẩm (một loại hình lĩnh canh cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- Être riche comme un fermier général: Giàu có như một quan thầu thuế. Thành ngữ này ám chỉ sự giàu có kếch xù, thường là nhờ các phương tiện bóc lột hoặc đặc quyền, xuất phát từ hình ảnh các "fermiers généraux" trong lịch sử.
- Il a fait fortune et vit comme un fermier général. (Hắn ta đã phát tài và sống giàu có vô cùng.)
danh từ giống đực
- người lĩnh canh
- chủ trang trại
- (sử học) người trưng thuế, người thầu thuế
- Fermier généralquan thầu thuế