former

/'fɔ:mə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hình thành, thành lập, cấu tạo, tạo thành: Chỉ hành động tạo ra, thiết lập hoặc cấu thành một cái gì đó mới từ các yếu tố hoặc bộ phận riêng lẻ.
    • Đào tạo, rèn luyện, huấn luyện: Chỉ hành động phát triển kiến thức, kỹ năng hoặc phẩm chất của một người thông qua giảng dạy hướng dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ils veulent former une nouvelle équipe. (Họ muốn thành lập một đội mới.)
    • Ces ateliers visent à former les jeunes aux métiers du numérique. (Các hội thảo này nhằm mục đích đào tạo thanh niên cho các ngành nghề kỹ thuật số.)
    • Les nuages forment des figures intéressantes dans le ciel. (Những đám mây tạo thành những hình thù thú vị trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se former" (động từ phản thân): tự hình thành, tự đào tạo, được hình thành.
    • Une idée commence à se former dans son esprit. (Một ý tưởng bắt đầu hình thành trong đầu anh ta.)
    • Elle s'est formée en autodidacte. ( ấy đã tự đào tạo bản thân.)
  • "Bien/mal formé(e)" (tính từ): được đào tạo tốt/kém, hình dáng đẹp/xấu.
    • Un argument bien formé. (Một lập luận được xây dựng tốt.)
    • Un athlète au corps bien formé. (Một vận động viên thân hình cân đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Formation (danh từ giống cái): sự hình thành; sự đào tạo, khóa đào tạo.
    • La formation des montagnes. (Sự hình thành của các ngọn núi.)
    • Suivre une formation professionnelle. (Theo một khóa đào tạo nghề nghiệp.)
  • Formateur, formatrice (danh từ): người đào tạo, giảng viên.
  • Informe (tính từ): không hình dạng rõ ràng, dị dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Créer: tạo ra, sáng tạo.
  • Constituer: cấu thành, thiết lập.
  • Instituer: thiết lập, thành lập (một tổ chức, luật lệ).
  • Instruire, éduquer: giáo dục, dạy dỗ (nghĩa đào tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Former à/à la/au...: đào tạo về cái gì.
    • Former des étudiants à la recherche scientifique. (Đào tạo sinh viên về nghiên cứu khoa học.)
  • Former en/par...: được hình thành bởi cái gì, bao gồm cái gì.
    • Le comité est formé de cinq membres. (Ủy ban được hình thành bởi năm thành viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Former le caractère de quelqu'un: rèn luyện tính cách của ai đó.
  • Former des vœux/des souhaits: ấp ủ những điều ước/nguyện vọng (mang tính trang trọng).
ngoại động từ
  1. hình thành, thành lập, cấu tạo, tạo thành
    • Former une société
      thành lập một hội
    • Former les temps d'un verbe
      cấu tạo các thời của một động từ
    • Lettres formant un mot
      các con chữ tạo thành một từ
    • La route forme une série de courbes
      con đường tạo thành một loại chỗ vòng
  2. đào tạo, rèn luyện, huấn luyện
    • Former des cadres
      đào tạo cán bộ