fermer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đóng, khóa: Hành động làm cho một vật (như cửa, ngăn kéo) không còn mở ra được hoặc ngừng dòng chảy (như nước).
    • Gấp, nhắm, ngậm, nắm: Hành động làm cho một vật các phần mở ra (như sách, mắt, miệng) khép lại, hoặc siết chặt bàn tay.
    • Ngăn, cấm vào: Hành động chấm dứt hoặc không cho phép sự tiếp cận, lưu thông vào một nơi nào đó.
    • Đóng cửa (một cơ sở): Hành động chấm dứt hoạt động của một cửa hàng, doanh nghiệp.
    • Kết thúc: Hành động chấm dứt một cuộc thảo luận, một vấn đề.
    • Khóa sổ: Hành động hoàn tất chốt lại một danh sách, tài khoản.
    • Khâu mép: Hành động khép kín một vết thương bằng chỉ khâu.
  2. Nội động từ:

    • Đóng cửa: Dùng cho một cửa hàng, văn phòng ngừng hoạt động vào một giờ nhất định.
    • Đóng (không kín): Chỉ trạng thái đóng của một vật (như cửa) nhưng không đạt được độ kín hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut fermer la porte à clé. (Phải khóa cửa lại.)
    • Elle ferme les yeux pour se reposer. ( ấy nhắm mắt để nghỉ ngơi.)
    • La police a fermé l'accès à la rue. (Cảnh sát đã chặn lối vào con phố.)
    • Ils ont décidé de fermer l'usine. (Họ đã quyết định đóng cửa nhà máy.)
    • Le président ferme le débat. (Chủ tịch kết thúc cuộc tranh luận.)
  • Nội động từ:

    • Le magasin ferme à 20 heures. (Cửa hàng đóng cửa lúc 8 giờ tối.)
    • Cette fenêtre ferme mal. (Cửa sổ này đóng không kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermer boutique": Đóng cửa hàng, ngừng kinh doanh.

    • Après trente ans, il a décidé de fermer boutique. (Sau ba mươi năm, ông ấy quyết định đóng cửa hàng.)
  • "Fermer la porte à quelqu'un/quelque chose": Không cho ai vào; ngăn cản sự phát triển của cái gì.

    • Cette décision ferme la porte à toute négociation. (Quyết định này đóng sập cánh cửa với mọi đàm phán.)
  • "Fermer les yeux à quelque chose": Giả vờ không nhìn thấy, làm ngơ trước điều .

    • Il ne faut pas fermer les yeux à la réalité. (Không nên nhắm mắt làm ngơ trước thực tế.)
  • "Ne pas fermer l'oeil": Không chợp mắt được, mất ngủ.

    • J'étais tellement inquiet que je n'ai pas fermé l'oeil de la nuit. (Tôi lo lắng đến mức cả đêm không chợp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fermeture (danh từ giống cái): Sự đóng cửa, nắp đậy, khóa kéo.

    • La fermeture annuelle a lieu en août. (Kỳ nghỉ đóng cửa hàng năm diễn ra vào tháng Tám.)
  • Ferme (tính từ): Chắc chắn, vững vàng.

    • Une poignée de main ferme. (Một cái bắt tay chắc chắn.)
  • (Se) Fermer (đại động từ): Tự đóng lại, khép lại.

    • La fleur se ferme le soir. (Bông hoa khép lại vào buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Clore: Kết thúc, đóng lại (thường dùng cho cuộc thảo luận, phiên họp).
  • Verrouiller: Khóa then, khóa chặt (nhấn mạnh việc dùng khóa).
  • Condamner: Bịt kín, đóng chặt (không cho sử dụng).
Từ trái nghĩa
  • Ouvrir: Mở ra.
  • Déverrouiller: Mở khóa.
  • Commencer: Bắt đầu.
Thành ngữ liên quan
  • "La fermer !" (thông tục): Ngậm miệng lại! Im đi!

    • Tu m'énerves, la ferme ! (Mày làm tao bực, câm miệng lại!)
  • "Fermer sa bourse à quelqu'un": Không cho ai tiền nữa, ngừng chu cấp.

    • Son père a fermé sa bourse après ses mauvais résultats. (Bố anh ta đã ngừng chu cấp sau những kết quả tồi tệ của anh ta.)
  • "Fermer la marche": Đi cuối cùng trong một đoàn người.

    • Le guide ferme la marche pour s'assurer que personne ne reste en arrière. (Người hướng dẫn đi cuối để đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.)
ngoại động từ
  1. đóng, khóa
    • Fermer la porte
      đóng cửa
    • Fermer un tiroir
      đóng ngăn kéo
    • Fermer un robinet
      khóa vòi nước lại
  2. gấp, nhắm, ngậm, nắm
    • Fermer un livre
      gấp quyển sách
    • Fermer les yeux
      nhắm mắt
    • Fermer la bouche
      ngậm miệng
    • Fermer le poing
      nắm nắm tay lại
  3. ngăn, cấm vào
    • Fermer l'accès
      ngăn lối vào
    • Fermer un port
      cấm vào một cảng
  4. đóng cửa
    • Fermer un tripot
      đóng cửa một sòng bạc
  5. kết thúc
    • Fermer une discussion
      kết thúc một cuộc tranh luận
  6. khóa sổ
    • Fermer une liste
      khóa sổ một danh sách
  7. khâu mép
    • Fermer une plaie
      khâu mép một vết thương
    • fermer boutique
      xem boutique
    • fermer la bouche à
      xem bouche
    • fermer la marche
      xem marche
    • fermer la porte à
      không cho vào; ngăn cản sự phát triển
    • fermer la retraite aux ennemis
      chặn đường tháo lui của địch
    • fermer les yeux à quelqu'un
      vuốt mắt cho ai
    • fermer l'oreille
      không chịu nghe
    • fermer sa porte à quelqu'un
      không tiếp ai
    • fermer sa bourse à quelqu'un
      không cho ai tiền nữa
    • fermer un compte
      kết toán
    • la fermer
      (thông tục) ngậm miệng
    • ne pas fermer l'oeil
      không chợp mắt
nội động từ
  1. đóng cửa
    • Bureaux qui ferment à seize heures
      bàn giấy đóng cửa bốn giờ chiều
  2. đóng
    • Cette porte ferme mal
      cửa này đóng không kín