ferrate

/'fereit/
Học thuật
Thân thiện
ferrate

Un chimiste synthétise un ferrate en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ferat: Trong hóa học, "ferrate" là một danh từ chỉ muối của axit ferric (axit sắt), trong đó sắt số oxy hóa cao, thường là +6. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ferrate de potassium est un composé chimique instable. (Kali ferat là một hợp chất hóa học không bền.)
    • La formation du ferrate nécessite des conditions oxydantes mạnh. (Sự hình thành ferat đòi hỏi các điều kiện oxy hóa mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ion ferrate": ion ferat, thường chỉ ion .
    • L'ion ferrate(VI) est un oxydant puissant. (Ion ferat(VI) là một chất oxy hóa mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferrique (adj): (thuộc về) sắt (III), chứa sắt với số oxy hóa +3.

    • L'oxyde ferrique est de couleur rouge. (Oxit sắt (III) màu đỏ.)
  • Ferreux (adj): (thuộc về) sắt (II), chứa sắt với số oxy hóa +2.

    • Le sulfate ferreux est utilisé comme chất bổ sung sắt. (Sắt(II) sunfat được dùng làm chất bổ sung sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sel de l'acide ferrique: muối của axit ferric. (Đâymột cách giải thích nghĩa, không phải từ đồng nghĩa phổ biến trong sử dụng thực tế.)
Lưu ý
  • "Ferrate" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hóa học, hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
ferrate

Un chimiste synthétise un ferrate en laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) ferat