dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

festin

Words Mentioning "festin"

ăn
ăn tiệc
bày
bữa cỗ
bữa tiệc
chẳng bõ
cỗ
cỗ bàn
cỗ chay
dạ yến
khao binh
khao vọng
làm cỗ
làm tiệc
linh đình
mở tiệc
mụi
nổi
sắp đặt
sửa
tất niên
tẩy trần
thị yến
tiệc
tiệc mặn
tiệc tùng
tiễn hành
trẹo
vật
vật
yến diên
yến tiệc
yến tiệc
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...