festin
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
festin
festin
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "festin"
ăn
ăn tiệc
bày
bữa cỗ
bữa tiệc
chẳng bõ
cỗ
cỗ bàn
cỗ chay
dạ yến
khao binh
khao vọng
làm cỗ
làm tiệc
linh đình
mở tiệc
mụi
nổi
sắp đặt
sửa
tất niên
tẩy trần
thị yến
tiệc
tiệc mặn
tiệc tùng
tiễn hành
trẹo
vật
vật
yến diên
yến tiệc
yến tiệc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...