feston

Học thuật
Thân thiện
feston

Une guirlande de festons décore la porte d'entrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dây hoa kết, tràng hoa, tràng : Một đồ trang trí hình vòng hoặc dải, thường được làm từ hoa, , quả hoặc vải, treo lên hoặc đặt quanh một vật đó để trang trí.
    • (Kiến trúc) Đường dây hoa: Một họa tiết trang trí chạm khắc hoặc đắp nổi trên tường, trần nhà hoặc đồ nội thất, mô phỏng hình dáng của một dây hoa hoặc vải vóc được treo lên.
    • Đường viền thêu (ở cổ áo...): Một đường viền trang trí bằng chỉ thêu, thường hình dáng lượn sóng hoặc hình vòng cung, được dùng trên vải, đặc biệttrên cổ áo, tay áo hoặc rèm cửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils ont décoré la salle avec de beaux festons de fleurs. (Họ đã trang trí căn phòng bằng những dây hoa kết đẹp.)
    • La corniche est ornée d'un feston sculpté dans la pierre. (Đường gờ được trang trí bằng một đường dây hoa được chạm khắc trên đá.)
    • La robe avait un délicat feston brodé autour du col. (Chiếc váy có một đường viền thêu tinh tế quanh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dessiner un feston": Vẽ một đường lượn sóng trang trí.
    • L'enfant dessinait des festons au bord de sa feuille. (Đứa trẻ vẽ những đường lượn sóng trang trímép tờ giấy của .)
  • "Découper en festons": Cắt tỉa (ví dụ như giấy, vải) thành hình răng cưa trang trí hoặc hình vòng cung.
    • Elle a découpé le papier en festons pour la décoration. ( ấy đã cắt tờ giấy thành hình răng cưa trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Festonner (động từ): Trang trí bằng những đường dây hoa (feston); cắt tỉa thành hình răng cưa trang trí.
    • festonner une bordure (viền trang trí bằng đường dây hoa)
  • Festonnage (danh từ giống đực): Hành động trang trí bằng feston; kết quả của hành động đó.
  • Festonnier, festonnière (tính từ): (Thuộc về) feston, hình dáng như feston.
    • une découpe festonnière (một đường cắt tỉa hình răng cưa trang trí)
Từ đồng nghĩa
  • Guirlande: Tràng hoa, dây hoa (thường dùng cho nghĩa trang trí bằng hoa thật hoặc giả).
  • Dentelure: Đường viền hình răng cưa (nhấn mạnh hình dáng răng cưa hơn là hình dáng vải vóc hay hoa ).
  • Broderie: Đường thêu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hình dáng lượn sóng như "feston").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "feston".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "feston".

feston

Une guirlande de festons décore la porte d'entrée.

danh từ giống đực
  1. dây hoa kết, tràng hoa, tràng
  2. (kiến trúc) đường dây hoa
  3. đường viền thêu (ở cổ áo...)

Từ gần giống

Từ chứa "feston"

Từ có nhắc đến "feston"