feston

danh từ giống đực
  1. dây hoa kết, tràng hoa, tràng
  2. (kiến trúc) đường dây hoa
  3. đường viền thêu (ở cổ áo...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "feston"

Từ có nhắc đến "feston"

feston
Une guirlande de festons décore la porte d'entrée.