feuillette

Học thuật
Thân thiện
feuillette

Une fermière remplit un feuillette de pommes fraîches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một loại thùng gỗ dùng để đựng rượu vang, đặc biệtrượu vang Champagne: "feuillette" là một đơn vị đo lường dung tích cổ của Pháp, tương đương với khoảng từ 114 đến 140 lít, dùng chủ yếu trong ngành sản xuất rượu vang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette feuillette de Bourgogne a plus de vingt ans. (Thùng rượu vang Bourgogne này đã hơn hai mươi năm tuổi.)
    • Le vigneron a rempli une feuillette de son meilleur cru. (Người trồng nho đã đổ đầy một thùng (feuillette) bằng loại rượu vang thượng hạng nhất của mình.)
    • La feuillette est une unité de mesure traditionnelle. (Feuillettemột đơn vị đo lường truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une demi-feuillette": nửa thùng feuillette.
    • Il a acheté une demi-feuillette de vin. (Anh ấy đã mua nửa thùng rượu vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Feuille (danh từ giống cái): tờ, . (Lưu ý: "feuillette" nguồn gốc từ "feuille" nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt).
  • Fût (danh từ giống đực): thùng rượu lớn nói chung.
  • Barrique (danh từ giống cái): một loại thùng gỗ sồi tiêu chuẩn khoảng 225 lít, phổ biến hơn "feuillette".
Từ đồng nghĩa
  • Tonneau (danh từ giống đực): thùng lớn (nhưng thường chỉ dung tích khác).
  • Pièce (danh từ giống cái): một tên gọi khác cho các loại thùng rượu dung tích cụ thể tùy vùng.
Lưu ý
  • Từ "feuillette" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, truyền thống hoặc chuyên ngành rượu vang. Đơn vị đo lường hiện đạilít.
  • Dung tích chính xác của một "feuillette" có thể thay đổi tùy theo vùng miền loại rượu (ví dụ: cho rượu vang Burgundy hay Champagne).
feuillette

Une fermière remplit un feuillette de pommes fraîches.

danh từ giống cái
  1. thùng foiet (từ 114 đến 140 lít)