fillette

Học thuật
Thân thiện
fillette

Une fillette joue avec son chien dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cô gái nhỏ, gái: Chỉ một em gái, một thiếu nữ nhỏ tuổi.
    • (Thông tục) Chai con, chai góc ba: Một loại chai nhỏ, thường dung tích khoảng một phần ba lít, dùng để đựng rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa 1):

    • Une jolie fillette joue dans le parc. (Một gái xinh xắn đang chơi trong công viên.)
    • Elle était une fillette timide. ( ấy đã là một gái nhút nhát.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa 2):

    • Il a acheté une fillette de cognac. (Anh ấy đã mua một chai con rượu cognac.)
    • On sert le vin dans des fillettes sur ce comptoir. (Người ta phục vụ rượu trong những chai góc baquầy bar này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une petite fillette": Một gái nhỏ. Cụm từ nhấn mạnh sự nhỏ tuổi, đáng yêu.

    • Une petite fillette a perdu son ballon. (Một gái nhỏ đã làm mất quả bóng của mình.)
  • "Fillette" trong ngữ cảnh ẩm thực: Đôi khi được dùng để chỉ một phần ăn nhỏ hoặc một định lượng nhỏ của một món đó, tương tự như kích thước chai.

    • Commander une fillette de vin. (Gọi một phần rượu nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fille (danh từ giống cái): Con gái, cô gái. Là từ gốc, chỉ phạm vi tuổi rộng hơn.

    • Elle a deux filles. ( ấy hai con gái.)
  • Jeune fille (danh từ giống cái): Thiếu nữ, cô gái trẻ. Chỉ người ở độ tuổi thanh thiếu niên.

    • Une jeune fille étudiante. (Một cô gái trẻ sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Petite fille: gái (nghĩa 1).
  • Gamine: Cô bé, nhóc con (nghĩa 1, mang sắc thái thân mật, tinh nghịch).
  • Quartaut: Thùng nhỏ, cũng có thể chỉ một đơn vị đo lường chất lỏng nhỏ (nghĩa 2).
Thành ngữ liên quan
  • "Être haut comme trois pommes" (Cao bằng ba quả táo chồng lên): Một thành ngữ chỉ một đứa trẻ rất nhỏ, có thể dùng để mô tả một .
    • Je l'ai connue quand elle était haute comme trois pommes. (Tôi đã biết cô bé ấy từ khi còn rất nhỏ.)
fillette

Une fillette joue avec son chien dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. cô gái nhỏ, gái
  2. (thông tục) chai con, chai góc ba (khoảng 1 / 3 lít, để đựng rượu)