feuilleté

Học thuật
Thân thiện
feuilleté

La pâte feuilletée est composée de nombreuses fines couches.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gồm nhiều lớp mỏng, xếp lớp: Dùng để miêu tả một vật cấu trúc được tạo thành từ nhiều lớp mỏng chồng lên nhau.
    • Có thể bóc thành từng lớp mỏng: Miêu tả đặc tính của một vật liệu hoặc thực phẩm có thể tách ra thành các lớp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bột nhào phân thành từng lớp: Chỉ một loại bột nhào đặc biệt (thườngbột bánh ngàn lớp) được tạo ra bằng cách cán mỏng bột, xếp chồng nhiều lần để tạo thành vô số lớp mỏng khi nướng.
    • Món ăn làm từ loại bột nhào phân lớp: Chỉ chung các loại bánh ngọt hoặc món mặn được làm từ loại bột nhào này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La pâte feuilletée est délicieuse. (Bột nhào xếp lớp rất ngon.)
    • On observe une roche feuilletée dans cette falaise. (Người ta quan sát thấy một loại đá xếp lớpvách đá này.)
  • Danh từ giống đực:

    • Pour faire un mille-feuille, il faut un bon feuilleté. (Để làm bánh ngàn lớp, cần có một loại bột nhào phân lớp tốt.)
    • J'ai acheté un feuilleté au fromage à la boulangerie. (Tôi đã mua một chiếc bánh xốp phô mai ở tiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pâte feuilletée": Bột nhào phân lớp, bột bánh ngàn lớp. Đâythuật ngữ ẩm thực phổ biến nhất.

    • La pâte feuilletée est la base des croissants. (Bột nhào phân lớpnguyên liệu cơ bản để làm bánh sừng .)
  • "Feuilleté de...": Bánh xốp nhân... (thường theo saunguyên liệu làm nhân).

    • Un feuilleté de saumon et d'épinards. (Bánh xốp nhân hồi rau chân vịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Feuilleter (động từ): Lật trang (sách), bóc thành từng lớp.

    • Il feuillette un magazine. (Anh ấy đang lật trang một cuốn tạp chí.)
  • Feuilletage (danh từ giống đực): Sự xếp lớp; kỹ thuật làm bột phân lớp.

    • Le feuilletage de cette pâte est parfait. (Độ xếp lớp của loại bột này thật hoàn hảo.)
  • Mille-feuille (danh từ giống đực): Bánh ngàn lớp (một loại bánh ngọt nổi tiếng làm từ bột feuilleté).

Từ đồng nghĩa
  • Stratifié (tính từ): Được xếp lớp, cấu trúc lớp.
  • En feuillets (cụm từ): Thành từng lớp mỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ/tính từ "feuilleté")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "feuilleté")

feuilleté

La pâte feuilletée est composée de nombreuses fines couches.

tính từ
  1. gồm nhiều lớp mỏng, xếp lớp
    • Roche feuilletée
      đá xếp lớp
danh từ giống đực
  1. bột nhào phân thành từng lớp

Từ chứa "feuilleté"