feuilleté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gồm nhiều lớp mỏng, xếp lớp: Dùng để miêu tả một vật có cấu trúc được tạo thành từ nhiều lớp mỏng chồng lên nhau.
- Có thể bóc thành từng lớp mỏng: Miêu tả đặc tính của một vật liệu hoặc thực phẩm có thể tách ra thành các lớp.
Danh từ giống đực:
- Bột nhào phân thành từng lớp: Chỉ một loại bột nhào đặc biệt (thường là bột bánh ngàn lớp) được tạo ra bằng cách cán mỏng bơ và bột, xếp chồng nhiều lần để tạo thành vô số lớp mỏng khi nướng.
- Món ăn làm từ loại bột nhào phân lớp: Chỉ chung các loại bánh ngọt hoặc món mặn được làm từ loại bột nhào này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La pâte feuilletée est délicieuse. (Bột nhào xếp lớp rất ngon.)
- On observe une roche feuilletée dans cette falaise. (Người ta quan sát thấy một loại đá xếp lớp ở vách đá này.)
Danh từ giống đực:
- Pour faire un mille-feuille, il faut un bon feuilleté. (Để làm bánh ngàn lớp, cần có một loại bột nhào phân lớp tốt.)
- J'ai acheté un feuilleté au fromage à la boulangerie. (Tôi đã mua một chiếc bánh xốp phô mai ở tiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pâte feuilletée": Bột nhào phân lớp, bột bánh ngàn lớp. Đây là thuật ngữ ẩm thực phổ biến nhất.
- La pâte feuilletée est la base des croissants. (Bột nhào phân lớp là nguyên liệu cơ bản để làm bánh sừng bò.)
"Feuilleté de...": Bánh xốp nhân... (thường theo sau là nguyên liệu làm nhân).
- Un feuilleté de saumon et d'épinards. (Bánh xốp nhân cá hồi và rau chân vịt.)
Biến thể và từ gần giống
Feuilleter (động từ): Lật trang (sách), bóc thành từng lớp.
- Il feuillette un magazine. (Anh ấy đang lật trang một cuốn tạp chí.)
Feuilletage (danh từ giống đực): Sự xếp lớp; kỹ thuật làm bột phân lớp.
- Le feuilletage de cette pâte est parfait. (Độ xếp lớp của loại bột này thật hoàn hảo.)
Mille-feuille (danh từ giống đực): Bánh ngàn lớp (một loại bánh ngọt nổi tiếng làm từ bột feuilleté).
Từ đồng nghĩa
- Stratifié (tính từ): Được xếp lớp, có cấu trúc lớp.
- En feuillets (cụm từ): Thành từng lớp mỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ/tính từ "feuilleté")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "feuilleté")
tính từ
- gồm nhiều lớp mỏng, xếp lớp
- Roche feuilletéeđá xếp lớp
danh từ giống đực
- bột nhào phân thành từng lớp