follette

Học thuật
Thân thiện
follette

Une petite follette danse dans un rayon de lune.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con ma nhỏ, hồn ma nhẹ nhàng: Từ nàydạng giống cái của "follet", dùng để chỉ một thực thể siêu nhiên nhẹ nhàng, tinh nghịch, thường không ác ý, tương tự như yêu tinh hoặc ma nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La légende parle d'une follette qui habite la forêt. (Truyền thuyết kể về một nàng ma nhỏ sống trong khu rừng.)
    • Les enfants croient que la follette vient jouer avec eux la nuit. (Bọn trẻ tin rằng con ma nhỏ đến chơi với chúng vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être espiègle comme une follette": tinh nghịch như một con ma nhỏ.
    • Cette petite fille est espiègle comme une follette. (Cô bé này tinh nghịch như một con ma nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Follet (danh từ giống đực): ma nhỏ, yêu tinh.

    • Un follet dansait dans la clairière. (Một chú yêu tinh đang nhảy múa trong khoảng đất trống.)
  • Folâtrer (động từ): nô đùa, vui đùa một cách nhẹ nhàng.

    • Les chatons folâtrent dans le jardin. (Những chú mèo con nô đùa trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lutin: yêu tinh, tiên nhỏ.
  • Esprit: linh hồn, ma.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un caractère de follet/follette: tính khí thất thường, tinh nghịch.
    • Fais attention, il a un caractère de follet. (Cẩn thận đấy, anh ta tính khí thất thường lắm.)
follette

Une petite follette danse dans un rayon de lune.

  1. xem follet