feuillet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tờ gấp, tờ sách: Một tờ giấy mỏng, thường là một phần của một cuốn sách hoặc tài liệu.
- Tấm ván mỏng: Một lớp hoặc tấm vật liệu mỏng.
- (Động vật học) Dạ lá sách: Ngăn thứ hai trong dạ dày của động vật nhai lại.
- (Sinh vật học; Sinh lý học) Lá: Một lớp mô mỏng, ví dụ như trong cấu trúc phôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a déchiré un feuillet de son cahier. (Anh ấy đã xé một tờ giấy từ quyển vở của mình.)
- Le menu était imprimé sur un simple feuillet. (Thực đơn được in trên một tờ giấy đơn giản.)
- Le feuillet embryonnaire se développe pour former les organes. (Lá phôi phát triển để hình thành các cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "feuillet volant": tờ rời, tờ giấy rời (không được đóng thành tập).
- Les instructions étaient sur un feuillet volant à part. (Hướng dẫn nằm trên một tờ giấy rời riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Feuille (n.f): lá cây; tờ giấy (nói chung).
- Feuilleter (v): lật trang, lật giở.
- Feuilletage (n.m): sự xếp lớp; lớp bột mỏng (trong bánh ngàn lớp).
Từ đồng nghĩa
- Page (n.f): trang sách (thường đã in).
- Plaque (n.f): tấm, phiến (vật liệu mỏng và cứng hơn).
- Lame (n.f): lá mỏng, phiến mỏng.
danh từ giống đực
- tờ gấp, tờ sách
- Tourner les feuillets d'un livrelật các tờ sách
- tấm ván mỏng
- (động vật học) dạ lá sách (của động vật học vật nhai lại)
- (sinh vật học; sinh lý học) lá. Feuillet embryonnaire lá phôi