feuillure

Học thuật
Thân thiện
feuillure

La menuisière creuse une feuillure dans le châssis de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rãnh xoi: Một rãnh hoặc đường khía được tạo ra trên một bề mặt, thường bằng gỗ hoặc kim loại, để lắp ghép một bộ phận khác vào đó, chẳng hạn như một tấm kính, một tấm panel hoặc một tấm cửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut tailler une feuillure dans le châssis pour y insérer le vitrage. (Cần phải tạo một rãnh xoi trong khung để lắp tấm kính vào.)
    • La feuillure de la porte permet un meilleur ajustement avec le cadre. (Rãnh xoi của cửa cho phép điều chỉnh khít hơn với khung cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feuillure d'emboîtement": rãnh xoi để ghép mộng, thường dùng trong ghép gỗ.
    • Les planches sont assemblées par un système de feuillure d'emboîtement. (Các tấm ván được lắp ghép bằng hệ thống rãnh xoi để ghép mộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Feuillurer (động từ): tạo rãnh xoi, xoi rãnh.
    • Le menuisier va feuillurer le bois pour la fenêtre. (Người thợ mộc sẽ xoi rãnh trên gỗ cho cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rainure (danh từ giống cái): rãnh, đường rãnh (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong kỹ thuật lắp ghép chính xác).
  • Gorge (danh từ giống cái): rãnh, khía (thường nhỏ sâu).
feuillure

La menuisière creuse une feuillure dans le châssis de la fenêtre.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) rãnh xoi