feuiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Ra lá: Chỉ hành động cây cối đâm chồi, nảy lộc và phát triển lá.
Ngoại động từ (kỹ thuật):
- Xoi rãnh: Chỉ hành động tạo ra một đường rãnh, một lỗ hổng hoặc một vết khía trên bề mặt vật liệu bằng dụng cụ chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les arbres commencent à feuiller au printemps. (Cây cối bắt đầu ra lá vào mùa xuân.)
- Ngoại động từ:
- L'artisan doit feuiller la pièce de bois pour y insérer une lamelle. (Người thợ thủ công phải xoi một rãnh trên mảnh gỗ để lắp một thanh ván mỏng vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Feuiller" với tư cách nội động từ là một từ rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như "bourgeonner" (đâm chồi) hoặc "se couvrir de feuilles" (phủ đầy lá) để diễn đạt ý tương tự.
- Trong lĩnh vực kỹ thuật, "feuiller" có thể được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như mộc, cơ khí hoặc xây dựng để chỉ việc tạo rãnh.
Biến thể và từ gần giống
- Feuillage (danh từ giống đực): Tán lá, bộ lá của cây.
- L'automne colore le feuillage. (Mùa thu nhuộm màu tán lá.)
- Feuillu/e (tính từ): Có nhiều lá, rậm lá.
- Une forêt feuillue. (Một khu rừng rậm lá.)
- Défeuiller (ngoại động từ): Làm rụng lá, tỉa lá.
- Défeuiller une branche. (Tỉa lá trên một cành cây.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (ra lá): Bourgeonner (đâm chồi), verdir (xanh lá, ra lá non).
- Ngoại động từ (xoi rãnh): Rainurer (xoi rãnh), entailler (khía, cắt một đường), creuser (đào, khoét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ "feuiller".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "feuiller".
nội động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ra lá
ngoại động từ
- (kỹ thuật) xoi rãnh