feuiller

Học thuật
Thân thiện
feuiller

Le jardinier observe le rosier qui commence à feuiller au printemps.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):

    • Ra : Chỉ hành động cây cối đâm chồi, nảy lộc phát triển .
  2. Ngoại động từ (kỹ thuật):

    • Xoi rãnh: Chỉ hành động tạo ra một đường rãnh, một lỗ hổng hoặc một vết khía trên bề mặt vật liệu bằng dụng cụ chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les arbres commencent à feuiller au printemps. (Cây cối bắt đầu ra vào mùa xuân.)
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan doit feuiller la pièce de bois pour y insérer une lamelle. (Người thợ thủ công phải xoi một rãnh trên mảnh gỗ để lắp một thanh ván mỏng vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feuiller" với tư cách nội động từmột từ rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như "bourgeonner" (đâm chồi) hoặc "se couvrir de feuilles" (phủ đầy ) để diễn đạt ý tương tự.
  • Trong lĩnh vực kỹ thuật, "feuiller" có thể được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như mộc, cơ khí hoặc xây dựng để chỉ việc tạo rãnh.
Biến thể từ gần giống
  • Feuillage (danh từ giống đực): Tán , bộ của cây.
    • L'automne colore le feuillage. (Mùa thu nhuộm màu tán .)
  • Feuillu/e (tính từ): nhiều , rậm .
    • Une forêt feuillue. (Một khu rừng rậm .)
  • Défeuiller (ngoại động từ): Làm rụng , tỉa lá.
    • Défeuiller une branche. (Tỉa lá trên một cành cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (ra ): Bourgeonner (đâm chồi), verdir (xanh , ra non).
  • Ngoại động từ (xoi rãnh): Rainurer (xoi rãnh), entailler (khía, cắt một đường), creuser (đào, khoét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ "feuiller".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "feuiller".

feuiller

Le jardinier observe le rosier qui commence à feuiller au printemps.

nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ra
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) xoi rãnh