fouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Bới, đào bới: Hành động dùng tay hoặc dụng cụ để xới, đào, tìm kiếm thứ đó trong đất hoặc một đống hỗn độn.
    • Khai quật: Trong khảo cổ học, chỉ việc đào bới một cách hệ thống để tìm kiếm di tích lịch sử.
    • Lục soát, tìm tòi kỹ lưỡng: Hành động kiểm tra tỉ mỉ một người, một vật hoặc một nơi để tìm thứ đó, hoặc tìm kiếm thông tin một cách cẩn thận.
    • Đi sâu vào, nghiên cứu kỹ: Phân tích, tìm hiểu một vấn đề một cách chi tiết thấu đáo.
    • Xoi lọng, chạm sâu: Trong nghệ thuật điêu khắc, chỉ việc tạo ra những đường nét sâu tinh tế.
  2. Nội động từ:

    • Bới, đào bới: Hành động tự thân bới, đào để tìm kiếm (thường dùng cho động vật).
    • Lục lọi, sục sạo, tìm tòi: Hành động tìm kiếm một cách không trật tự, thườngnhiều nơi khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le chien fouille le jardin. (Con chó bới khu vườn.)
    • Les archéologues fouillent ce site ancien. (Các nhà khảo cổ khai quật địa điểm cổ này.)
    • La police a fouillé la voiture suspecte. (Cảnh sát đã lục soát chiếc xe khả nghi.)
    • Il faut fouiller cette question complexe. (Phải đi sâu vào vấn đề phức tạp này.)
  • Nội động từ:

    • Le cochon fouille dans la boue. (Con lợn bới trong bùn.)
    • J'ai fouillé partout pour trouver mes clés. (Tôi đã lục lọi khắp nơi để tìm chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fouiller dans le passé de quelqu'un": Đào bới quá khứ của ai đó.

    • Les journalistes fouillent dans le passé du politicien. (Các nhà báo đào bới quá khứ của chính trị gia.)
  • "Fouiller du regard": Nhìn chăm chú, soi mói (như muốn tìm kiếm điều ).

    • Il m'a fouillé du regard. (Anh ta nhìn soi mói tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Fouille (danh từ): Cuộc khai quật; sự lục soát.

    • La fouille du site a duré des mois. (Cuộc khai quật địa điểm kéo dài hàng tháng.)
  • Fouilleur / Fouilleuse (danh từ): Người khai quật; người lục lọi.

  • Fouillis (danh từ giống đực): Sự hỗn độn, lộn xộn.

    • Quel fouillis dans cette chambre ! (Căn phòng này hỗn độn quá!)
Từ đồng nghĩa
  • Creuser: Đào, khoét (nghĩa vậthoặc trừu tượng).
  • Investiguer: Điều tra (thường trang trọng hơn).
  • Explorer: Thám hiểm, khám phá.
  • Retourner: Lật, xới lên (ví dụ: - lật tung một căn phòng).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Fouiller dans: Lục lọi trong (cái gì đó).

    • Il fouille dans ses souvenirs. (Anh ấy lục lọi trongức của mình.)
  • Fouiller pour: Tìm kiếm (thứ đó).

    • Je fouille pour une solution. (Tôi tìm kiếm một giải pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • Fouiller comme dans un tiroir: Lục lọi kỹ như trong một ngăn kéo (lục lọi rất kỹ lưỡng).
  • Avoir la puce à l'oreille et la fouiller: (Nghĩa bóng) mối nghi ngờ cố gắng tìm hiểu .
ngoại động từ
  1. bới, đào bới
    • Fouiller la terre
      bới đất
  2. (khảo cổ học) khai quật
  3. tìm tòi, lục soát
    • Fouiller les bibliothèques
      tìm tòi trong thư viện
    • Fouiller un voleur
      lục soát tên kẻ cắp
  4. đi sâu vào
    • Fouiller une question
      đi sâu vào một vấn đề
  5. (nghệ thuật) xoi lọng (bức chạm...)
nội động từ
  1. bới, đào bới
    • Animal qui fouille pour trouver sa nourriture
      con vật bới tìm cái ăn
  2. tìm tòi, sục sạo, lục lọi
    • Fouiller partout
      lục lọi lung tung
    • Fouiller dans l'histoire
      tìm tòi trong lịch sử