fouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Bới, đào bới: Hành động dùng tay hoặc dụng cụ để xới, đào, tìm kiếm thứ gì đó trong đất hoặc một đống hỗn độn.
- Khai quật: Trong khảo cổ học, chỉ việc đào bới một cách có hệ thống để tìm kiếm di tích lịch sử.
- Lục soát, tìm tòi kỹ lưỡng: Hành động kiểm tra tỉ mỉ một người, một vật hoặc một nơi để tìm thứ gì đó, hoặc tìm kiếm thông tin một cách cẩn thận.
- Đi sâu vào, nghiên cứu kỹ: Phân tích, tìm hiểu một vấn đề một cách chi tiết và thấu đáo.
- Xoi lọng, chạm sâu: Trong nghệ thuật điêu khắc, chỉ việc tạo ra những đường nét sâu và tinh tế.
Nội động từ:
- Bới, đào bới: Hành động tự thân bới, đào để tìm kiếm (thường dùng cho động vật).
- Lục lọi, sục sạo, tìm tòi: Hành động tìm kiếm một cách không có trật tự, thường ở nhiều nơi khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le chien fouille le jardin. (Con chó bới khu vườn.)
- Les archéologues fouillent ce site ancien. (Các nhà khảo cổ khai quật địa điểm cổ này.)
- La police a fouillé la voiture suspecte. (Cảnh sát đã lục soát chiếc xe khả nghi.)
- Il faut fouiller cette question complexe. (Phải đi sâu vào vấn đề phức tạp này.)
Nội động từ:
- Le cochon fouille dans la boue. (Con lợn bới trong bùn.)
- J'ai fouillé partout pour trouver mes clés. (Tôi đã lục lọi khắp nơi để tìm chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fouiller dans le passé de quelqu'un": Đào bới quá khứ của ai đó.
- Les journalistes fouillent dans le passé du politicien. (Các nhà báo đào bới quá khứ của chính trị gia.)
"Fouiller du regard": Nhìn chăm chú, soi mói (như muốn tìm kiếm điều gì).
- Il m'a fouillé du regard. (Anh ta nhìn soi mói tôi.)
Biến thể và từ liên quan
Fouille (danh từ): Cuộc khai quật; sự lục soát.
- La fouille du site a duré des mois. (Cuộc khai quật địa điểm kéo dài hàng tháng.)
Fouilleur / Fouilleuse (danh từ): Người khai quật; người lục lọi.
Fouillis (danh từ giống đực): Sự hỗn độn, lộn xộn.
- Quel fouillis dans cette chambre ! (Căn phòng này hỗn độn quá!)
Từ đồng nghĩa
- Creuser: Đào, khoét (nghĩa vật lý hoặc trừu tượng).
- Investiguer: Điều tra (thường trang trọng hơn).
- Explorer: Thám hiểm, khám phá.
- Retourner: Lật, xới lên (ví dụ: - lật tung một căn phòng).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
Fouiller dans: Lục lọi trong (cái gì đó).
- Il fouille dans ses souvenirs. (Anh ấy lục lọi trong ký ức của mình.)
Fouiller pour: Tìm kiếm (thứ gì đó).
- Je fouille pour une solution. (Tôi tìm kiếm một giải pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Fouiller comme dans un tiroir: Lục lọi kỹ như trong một ngăn kéo (lục lọi rất kỹ lưỡng).
- Avoir la puce à l'oreille et la fouiller: (Nghĩa bóng) Có mối nghi ngờ và cố gắng tìm hiểu nó.
ngoại động từ
- bới, đào bới
- Fouiller la terrebới đất
- (khảo cổ học) khai quật
- tìm tòi, lục soát
- Fouiller les bibliothèquestìm tòi trong thư viện
- Fouiller un voleurlục soát tên kẻ cắp
- đi sâu vào
- Fouiller une questionđi sâu vào một vấn đề
- (nghệ thuật) xoi lọng (bức chạm...)
nội động từ
- bới, đào bới
- Animal qui fouille pour trouver sa nourriturecon vật bới tìm cái ăn
- tìm tòi, sục sạo, lục lọi
- Fouiller partoutlục lọi lung tung
- Fouiller dans l'histoiretìm tòi trong lịch sử