feulement

Học thuật
Thân thiện
feulement

Le tigre émet un feulement menaçant dans la jungle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng gầm của hổ: Âm thanh đặc trưng, hung dữ do con hổ phát ra, thường để thể hiện sự đe dọa, tức giận hoặc uy quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le feulement du tigre a glacé le sang des explorateurs. (Tiếng gầm của con hổ làm đông cứng máu của những nhà thám hiểm.)
    • On entendait un feulement menaçant provenant de la jungle. (Người ta nghe thấy một tiếng gầm đe dọa phát ra từ khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feulement de colère": tiếng gầm giận dữ.
    • Le fauve a poussé un feulement de colère. (Con thú dữ đã cất lên một tiếng gầm giận dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Feuler (động từ): gầm (nói về hổ).
    • Le tigre feule pour marquer son territoire. (Con hổ gầm lên để đánh dấu lãnh thổ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Rugissement (danh từ): tiếng gầm, tiếng rống (nói chung cho sư tử, hổ; nhưng đặc trưng hơn cho hổ).
  • Grognement (danh từ): tiếng gầm gừ, tiếng càu nhàu (có thể dùng cho các loài thú khác hoặc người trong nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Miaulement (danh từ): tiếng kêu meo meo (của mèo).
  • Ronronnement (danh từ): tiếng gừ gừ (thể hiện sự hài lòng, thư giãn của mèo).
feulement

Le tigre émet un feulement menaçant dans la jungle.

danh từ giống đực
  1. tiếng gầm (hổ)