voilement

Học thuật
Thân thiện
voilement

Le menuisier corrige le voilement d'une planche en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vênh, sự cong: Chỉ hiện tượng một vật thể phẳng (như tấm ván, tấm kim loại) bị biến dạng, không còn thẳng hoặc phẳng nữa.
    • Sự đảo, sự lắc: Trong ngữ cảnh cơ khí, đặc biệt với bánh xe, chỉ hiện tượng bánh xe bị mất cân bằng hoặc biến dạng, dẫn đến chuyển động không ổn định, lắc lư khi quay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le voilement de la planche est à l'humidité. (Sự vênh của tấm ván là do độ ẩm.)
    • Un voilement de la roue peut causer des vibrations dangereuses. (Sự đảo của bánh xe có thể gây ra những rung động nguy hiểm.)
    • Il faut vérifier le voilement du disque de frein. (Cần phải kiểm tra độ cong/vênh của đĩa phanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voilement thermique": Sự cong vênh do nhiệt, thường xảy ra với các vật liệu giãn nở không đều khi bị nung nóng.

    • Le voilement thermique de la tôle est un problème en soudure. (Sự cong vênh do nhiệt của tấm tônmột vấn đề trong hàn.)
  • "Voilement d'une poutre": Sự võng/uốn cong của một dầm (trong xây dựng, kỹ thuật).

    • Les ingénieurs ont calculé le risque de voilement de la poutre principale. (Các kỹ đã tính toán nguy võng của dầm chính.)
Biến thể từ gần giàng
  • Voiler (động từ): Làm cong, làm vênh; che phủ bằng mạng che mặt (nghĩa khác).

    • La chaleur a voilé le métal. (Hơi nóng đã làm cong kim loại.)
  • Dévoilement (danh từ giống đực): Sự lộ ra, sự tiết lộ (nghĩa trái ngược trong ngữ cảnh trừu tượng).

Từ đồng nghĩa
  • Déformation: Sự biến dạng.
  • Gauchissement: Sự vênh, cong (thường dùng cho gỗ).
  • Faux-rond: Sự đảo, độ đảo (chuyên dùng cho bánh xe, đĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Corriger un voilement: Sửa chữa độ cong/độ đảo.

    • Le garagiste doit corriger le voilement de la jante. (Thợ sửa xe phải chỉnh lại độ đảo của vành xe.)
  • Présenter un voilement: Bị cong, bị vênh.

    • Cette porte en chêne présente un léger voilement. (Cánh cửa gỗ sồi nàymột chút bị vênh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "voilement". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật mô tả.

voilement

Le menuisier corrige le voilement d'une planche en bois.

danh từ giống đực
  1. sự vênh (ván); sự đảo (bánh xe)