vilement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hèn hạ, một cách đê hèn: "vilement" là một phó từ diễn tả một hành động được thực hiện với sự thấp hèn, đáng khinh, thiếu phẩm giá hoặc danh dự.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a agi vilement pour obtenir cet avantage. (Hắn đã hành động một cách hèn hạ để giành lấy lợi thế đó.)
- Cet individu a été vilement calomnié par ses rivaux. (Người này đã bị các đối thủ vu khống một cách đê hèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vilement" trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản văn học, lịch sử hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ đáng khinh của một hành động.
- Le traître fut vilement récompensé par l'ennemi. (Kẻ phản bội đã được kẻ thù trả công một cách hèn hạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vil, vile (tính từ): hèn hạ, đê tiện, thấp hèn.
- un personnage vil (một nhân vật hèn hạ)
- Vilenie (danh từ): hành động hèn hạ, lời nói thô tục.
- dire des vilenies (nói những lời thô tục/hèn hạ)
Từ đồng nghĩa
- Bassement: một cách đê tiện, một cách thấp hèn.
- Lâchement: một cách hèn nhát.
- Méchamment: một cách độc ác, một cách xấu xa.
Từ trái nghĩa
- Noblement: một cách cao thượng.
- Honnêtement: một cách trung thực, một cách lương thiện.
- Dignement: một cách đàng hoàng, một cách xứng đáng.
phó từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) hèn hạ, đê hèn
- Flatter vilementnịnh nọt hèn hạ