fisc
/fisk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kho bạc, quốc khố: "fisc" chỉ cơ quan quản lý tài chính công, nơi thu và chi ngân sách nhà nước.
- Thuế vụ; sở thuế: "fisc" cũng dùng để chỉ cơ quan hành chính chuyên thu thuế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les recettes sont versées au fisc. (Các khoản thu được nộp vào quốc khố.)
- Il a reçu un avertissement du fisc. (Anh ấy đã nhận được một cảnh báo từ cơ quan thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en conflit avec le fisc": có tranh chấp với cơ quan thuế.
- L'entreprise est en conflit avec le fisc. (Công ty đang có tranh chấp với cơ quan thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiscal, fiscale (tính từ): thuộc về ngân sách, tài chính nhà nước hoặc thuế.
- La politique fiscale du gouvernement. (Chính sách thuế của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Trésor public: ngân khố quốc gia.
- Administration fiscale: cơ quan quản lý thuế.
danh từ giống đực
- kho bạc, quốc khố
- thuế vụ; sở thuế
- Le personnel du fiscnhân viên thuế vụ