fichu
/'fi:ʃu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khăn chéo, khăn quàng hình tam giác: Một loại khăn quàng nhẹ, thường có hình tam giác, được phụ nữ mặc quàng qua vai và buộc hoặc ghim lại ở phía trước ngực. Nó thường được làm từ vải mỏng như lụa, ren hoặc vải lanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a delicate lace fichu over her dress. (Cô ấy quàng một chiếc khăn chéo bằng ren tinh xảo trên bộ váy.)
- The portrait shows a woman in a fichu. (Bức chân dung cho thấy một người phụ nữ đang đeo khăn chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử thời trang: "Fichu" thường được sử dụng để mô tả một phụ kiện thời trang phổ biến trong các thế kỷ 18 và 19, dùng để che phần ngực và cổ áo.
- The fichu was an essential accessory in 18th-century women's fashion. (Khăn chéo là một phụ kiện thiết yếu trong thời trang phụ nữ thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarf (n): khăn quàng cổ (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Shawl (n): khăn choàng (thường lớn hơn, hình vuông hoặc chữ nhật).
- Neckerchief (n): khăn quàng cổ (thường bằng vải, có thể gấp thành hình tam giác).
Từ đồng nghĩa
- Triangular scarf: khăn quàng hình tam giác.
- Neckcloth (cổ điển): khăn quàng cổ.
danh từ
- khăn chéo (khăn quàng hình tam giác của đàn bà)