fichu

/'fi:ʃu:/
Học thuật
Thân thiện
fichu

Une femme porte un fichu sur ses épaules par une journée fraîche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khăn choàng vai: Một mảnh vải hình tam giác hoặc vuông, thường được làm từ vải mỏng như lụa, ren hoặc cotton, dùng để phủ lên vai ngực, thường được buộc hoặc ghim lạiphía trước. một phụ kiện thời trang nữ tính.
    • Khăn trùm: Một loại khăn tương tự, có thể được dùng để trùm lên đầu vai, thường với mục đích giữ ấm hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a arrangé son fichu de soie sur ses épaules. ( ấy sắp xếp chiếc khăn choàng vai bằng lụa của mình.)
    • La vieille dame portait un fichu noir sur la tête. ( cụ đội một chiếc khăn trùm màu đen trên đầu.)
    • Un fichu en dentelle peut compléter une tenue élégante. (Một chiếc khăn choàng vai bằng ren có thể hoàn thiện một bộ trang phục thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fichu comme...": (Thành ngữ, thông tục) Ăn mặc một cách nào đó, thường với ý chê bai.
    • Regarde comme il est fichu ! (Nhìn xem anh ta ăn mặc kỳ cục thế kia!)
  • "Un fichu temps": (Tính từ, thông tục) Thời tiết tồi tệ, khó chịu.
    • Quel fichu temps ! Il pleut depuis trois jours. (Thời tiết tồi tệ quá! Trời mưa ba ngày rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fichu (tính từ, thông tục): Tồi tệ, khốn khổ, đáng chết. (Lưu ý: Đâymột từ đồng âm với nghĩa khác).
    • J'ai un fichu mal de tête. (Tôi bị một cơn đau đầu khốn khổ.)
  • Écharpe (danh từ giống cái): Khăn quàng cổ, thường dài hẹp hơn .
  • Châle (danh từ giống đực): Khăn choàng lớn, thường ấm áp, để quàng qua vai.
Từ đồng nghĩa
  • Foulard (danh từ giống đực): Khăn quàng, khăn choàng (nói chung).
  • Carré (danh từ giống đực): Khăn vuông (thường chỉ khăn choàng cổ).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un fichu caractère": (Thông tục) tính khí rất xấu, khó chịu.
    • Fais attention, il a un fichu caractère. (Cẩn thận đấy, anh ta tính khí rất xấu.)
  • "Un fichu métier": (Thông tục) Một nghề nghiệp vất vả, khó khăn.
    • C'est un fichu métier que d'être pêcheur. (Làm ngư dânmột nghề vất vả.)
fichu

Une femme porte un fichu sur ses épaules par une journée fraîche.

danh từ giống đực
  1. khăn choàng vai; khăn trùm