fictile

/'fiktail/
tính từ
  1. bằng đất sét, bằng gốm
  2. (thuộc) nghề đồ gốm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

fictile
Clay is a fictile material that can be shaped into many forms.