fictile
/'fiktail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng đất sét, bằng gốm: Chỉ vật liệu hoặc vật thể được làm từ đất sét hoặc có tính chất của gốm.
- (Thuộc về) nghề đồ gốm, nghệ thuật gốm: Liên quan đến công việc điêu khắc, tạo hình hoặc sản xuất đồ gốm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The archaeologist discovered fictile artifacts from the ancient civilization. (Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các hiện vật bằng gốm từ nền văn minh cổ đại.)
- Fictile materials like clay are essential for pottery. (Các vật liệu bằng đất sét như đất sét là thiết yếu cho nghề gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fictile art": nghệ thuật gốm, nghệ thuật tạo hình từ đất sét.
- She studied the history of fictile art in Southeast Asia. (Cô ấy đã nghiên cứu lịch sử nghệ thuật gốm ở Đông Nam Á.)
"fictile ware": đồ gốm, các sản phẩm làm bằng gốm.
- The museum has a collection of beautiful fictile ware from the Ming dynasty. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ gốm đẹp từ triều đại nhà Minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fictility (danh từ, ít dùng): tính chất có thể nặn được, tính dẻo.
- Pottery (danh từ): đồ gốm, nghề làm gốm.
- Ceramic (tính từ/danh từ): bằng gốm, thuộc về gốm sứ.
Từ đồng nghĩa
- Moldable: có thể đúc khuôn, có thể nặn được.
- Pliable: dẻo, dễ uốn nắn.
- Clayey: bằng đất sét, có tính chất đất sét.
Lưu ý về ngữ nghĩa
Từ "fictile" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khảo cổ, lịch sử nghệ thuật hoặc mỹ thuật. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "ceramic" hoặc "made of clay" thường phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa mở rộng "có thể bị uốn nắn, dẫn dắt" (như trong "fictile masses of people") rất hiếm gặp và mang tính văn chương.
tính từ
- bằng đất sét, bằng gốm
- (thuộc) nghề đồ gốm