fiction
/'fikʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điều tưởng tượng, sự hư cấu: "fiction" chỉ những điều không có thật, được tạo ra từ trí tưởng tượng.
- Thể loại viễn tưởng, văn học hư cấu: "fiction" dùng để chỉ một thể loại văn học hoặc nghệ thuật kể chuyện dựa trên các sự kiện và nhân vật được sáng tạo, không phải là tường thuật sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son histoire est une pure fiction. (Câu chuyện của anh ta là một điều hư cấu thuần túy.)
- Elle préfère lire de la fiction plutôt que des biographies. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết hư cấu hơn là tiểu sử.)
- La frontière entre la réalité et la fiction est parfois floue. (Ranh giới giữa thực tế và hư cấu đôi khi mờ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"œuvre de fiction": tác phẩm hư custưởng.
- Ce roman est une œuvre de fiction célèbre. (Cuốn tiểu thuyết này là một tác phẩm hư cấu nổi tiếng.)
"fiction littéraire": văn học hư cấu (thường chỉ các tác phẩm văn học có giá trị nghệ thuật).
- Il étudie la fiction littéraire du XIXe siècle. (Anh ấy nghiên cứu văn học hư cấu thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Fictif, Fictive (tính từ): hư cấu, tưởng tượng.
- Un personnage fictif (Một nhân vật hư cấu)
Science-fiction (danh từ giống cái): khoa học viễn tưởng (đây là một từ ghép, được liệt kê riêng).
- Il adore les films de science-fiction. (Anh ấy yêu thích các bộ phim khoa học viễn tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Imagination: trí tưởng tượng.
- Invention: sự phát minh, bịa đặt.
- Roman: tiểu thuyết (một hình thức cụ thể của fiction).
Từ trái nghĩa
- Réalité: thực tế.
- Fait: sự kiện, sự thật.
- Documentaire: phim tài liệu, văn bản tư liệu.
Thành ngữ liên quan
- Être de la pure fiction: là điều hoàn toàn bịa đặt.
- Ces accusations sont de la pure fiction. (Những lời buộc tội đó hoàn toàn là bịa đặt.)
danh từ giống cái
- điều tưởng tượng
- sự hư cấu, sự viễn tưởng
- Livre de fictionsách viễn tưởng