vacation

/və'keiʃn/
danh từ giống cái
  1. thời gian xét công việc, thời gian giám định
  2. thù lao xét công việc, thù lao giám định
  3. (số nhiều) kỳ nghỉ của tòa án, kỳ hưu thẩm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vacation
La cour est en vacation pendant le mois d'août.