vacation
/və'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thời gian xét công việc, thời gian giám định: Khoảng thời gian được dành ra để xem xét, đánh giá một công việc hoặc một vấn đề cụ thể.
- Thù lao xét công việc, thù lao giám định: Khoản tiền được trả cho việc thực hiện công tác xét duyệt hoặc giám định.
- (Số nhiều) Kỳ nghỉ của tòa án, kỳ hưu thẩm: Các khoảng thời gian tòa án ngừng xét xử thông thường để nghỉ ngơi hoặc để thẩm phán xem xét, nghiên cứu hồ sơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La durée de la vacation est fixée à trois jours. (Thời gian giám định được ấn định là ba ngày.)
- Les vacations des experts sont payées par la partie perdante. (Thù lao giám định của các chuyên gia được bên thua kiện chi trả.)
- Le tribunal est en vacances judiciaires pendant le mois d'août. (Tòa án đang trong kỳ nghỉ hè vào tháng Tám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en vacation": Đang trong thời gian làm việc (của một hội đồng, tòa án) hoặc đang trong ca trực.
- Le juge d'instruction est en vacation cet après-midi. (Thẩm phán điều tra đang làm việc vào chiều nay.)
- "Ouvrir/fermer les vacations": Khai mạc/bế mạc một phiên họp hoặc một đợt làm việc chính thức.
- Le président a ouvert les vacations du conseil de discipline. (Chủ tịch đã khai mạc phiên họp của hội đồng kỷ luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Vacataire (danh từ): Người làm việc theo hợp đồng ngắn hạn hoặc được trả lương theo giờ/công việc.
- Il est employé comme vacataire à l'université. (Anh ấy được tuyển dụng như một giảng viên thỉnh giảng tại trường đại học.)
- Vacancier (danh từ): Người đi nghỉ mát. (LƯU Ý: Từ này liên quan đến nghĩa phổ biến "kỳ nghỉ" - - chứ không phải nghĩa chuyên ngành của ).
Từ đồng nghĩa
- Séance (danh từ giống cái): Buổi họp, phiên họp.
- Honoraire (danh từ giống đực, thường số nhiều): Thù lao, tiền công (cho dịch vụ chuyên môn).
- Congé judiciaire (danh từ giống đực): Kỳ nghỉ của tòa án.
Lưu ý quan trọng
- Từ "vacation" trong tiếng Pháp này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý, hành chính hoặc chuyên môn (như giám định). Nó KHÔNG có nghĩa là "kỳ nghỉ lễ" thông thường.
- Từ chỉ "kỳ nghỉ" thông thường trong tiếng Pháp là "vacances" (luôn ở dạng số nhiều).
- Partir en vacances (Đi nghỉ mát).
- Les grandes vacances (Kỳ nghỉ hè).
danh từ giống cái
- thời gian xét công việc, thời gian giám định
- thù lao xét công việc, thù lao giám định
- (số nhiều) kỳ nghỉ của tòa án, kỳ hưu thẩm